Thông tin mới nhất về tỉ giá mua, bán, chuyển khoản ngoại tệ USD, EUR, GBP, AUD, CNY, JPY, KRW,... và giá mua, bán vàng SJC, vàng 4 số 9 (99,99), vàng nhẫn, vàng trang sức,... Thông tin được cập nhật thường xuyên trong ngày.
Tỉ giá ngoi tệ - Mua - Bán - Chuyển khoản
| Cập nht lúc 8:29:00 AM - 6/12/2025 |
| Đn vị tính: đồng |
| Mã NT | Mua | Chuyển khoản | Bán |
| AUD | 16.983,26 | 17.154,81 | 17.704,12 |
| CAD | 18.426,67 | 18.612,80 | 19.208,79 |
| CHF | 32.006,40 | 32.329,69 | 33.364,91 |
| CNY | 3.635,88 | 3.672,60 | 3.790,20 |
| DKK | - | 4.038,79 | 4.193,21 |
| EUR | 29.941,13 | 30.243,57 | 31.519,49 |
| GBP | 34.251,85 | 34.597,83 | 35.705,67 |
| HKD | 3.293,97 | 3.327,24 | 3.454,45 |
| INR | - | 292,05 | 304,62 |
| JPY | 164,20 | 165,86 | 174,63 |
| KRW | 15,48 | 17,19 | 18,66 |
| KWD | - | 85.491,71 | 89.634,94 |
| MYR | - | 6.343,95 | 6.481,93 |
| NOK | - | 2.556,70 | 2.665,09 |
| RUB | - | 325,19 | 359,97 |
| SAR | - | 6.989,70 | 7.290,48 |
| SEK | - | 2.743,46 | 2.859,77 |
| SGD | 19.823,60 | 20.023,83 | 20.706,39 |
| THB | 726,38 | 807,09 | 841,31 |
| USD | 26.138,00 | 26.168,00 | 26.408,00 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
Giá vàng SJC - 9999 - Vàng nhẫn - Vàng nữ trang
| Cập nht ngày: 06/12/2025 |
| Đơn vị tính: đồng |
| Địa phương | Loại | Mua Vào | Bán Ra |
| HỒ CHÍ MINH | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 152.900 | 154.900 |
| Vàng SJC 5 Chỉ | 152.900 | 154.920 |
| Vàng SJC 0.5 Chỉ, 1 Chỉ, 2 Chỉ | 152.900 | 154.930 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 1 Chỉ, 2 Chỉ, 5 Chỉ | 150.000 | 152.500 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 0.5 Chỉ, 0.3 Chỉ | 150.000 | 152.600 |
| Nữ Trang 99,99% | 148.500 | 151.500 |
| Nữ Trang 99% | 145.500 | 150.000 |
| Nữ Trang 75% | 106.286 | 113.786 |
| Nữ Trang 68% | 95.680 | 103.180 |
| Nữ Trang 61% | 85.074 | 92.574 |
| Nữ Trang 58,3% | 80.983 | 88.483 |
| Nữ Trang 41,7% | 55.832 | 63.332 |
| MIỀN BẮC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 152.900 | 154.900 |
| HẠ LONG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 152.900 | 154.900 |
| HẢI PHÒNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 152.900 | 154.900 |
| MIỀN TRUNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 152.900 | 154.900 |
| HUẾ | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 152.900 | 154.900 |
| QUẢNG NGÃI | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 152.900 | 154.900 |
| NHA TRANG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 152.900 | 154.900 |
| BIÊN HÒA | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 152.900 | 154.900 |
| MIỀN TÂY | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 152.900 | 154.900 |
| BẠC LIÊU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 152.900 | 154.900 |
| CÀ MAU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 152.900 | 154.900 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
So sánh giá vàng hôm nay với hôm qua
| Đơn vị tính: đồng |
| Sản phẩm | Hôm nay (06/12/2025) | Hôm qua (05/12/2025) |
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
| SJC - TP. Hồ Chí Minh | 152.900 | 154.900 | 152.900 | 154.900 |
| PNJ - TP. Hồ Chí Minh | 152.900 | 154.900 | 152.900 | 154.900 |
| PNJ - Hà Nội | 152.900 | 154.900 | 152.900 | 154.900 |
| PNJ - Đà Nẵng | 152.900 | 154.900 | 152.900 | 154.900 |
| DOJI - TP. Hồ Chí Minh | 152.900 | 154.900 | 152.900 | 154.900 |
| DOJI - Đà Nẵng | 152.900 | 154.900 | 152.900 | 154.900 |
| Phú Quý - Hà Nội | 151.900 | 154.900 | 151.900 | 154.900 |
| Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội | 153.000 | 154.500 | 153.000 | 154.500 |
| Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh | 153.500 | 154.900 | 153.500 | 154.900 |
Nguồn: Thông tin tham khảo