Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ Ngân hàng - Mua - Bán - Chuyến khoản


Cập nhật lúc: 11:39:36 AM - 19/11/2019 
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD 15.529,6715.623,4115.889,09
CAD 17.261,2317.417,9917.714,19
CHF 23.092,3023.255,0923.650,55
DKK -3.385,563.491,69
EUR 25.469,5325.546,1726.313,40
GBP 29.701,0729.910,4430.176,69
HKD 2.922,002.942,602.986,66
INR -321,78334,40
JPY 210,82212,95220,37
KRW 18,3819,3520,89
KWD -76.222,2779.213,02
MYR -5.543,805.615,56
NOK -2.505,232.583,76
RUB -362,42403,84
SAR -6.172,826.415,03
SEK -2.377,292.437,14
SGD 16.840,3616.959,0717.144,29
THB 753,24753,24784,66
USD 23.145,0023.145,0023.265,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

 

Giá vàngGiá vàng SJC - 9999 - Vàng nhẫn - Vàng nữ trang

Cập nhật lúc: 09:36:06 AM - 19/11/2019
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh 41.280 41.500 Vàng SJC 1L - 10L
41.210 41.660 Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
41.210 41.760 Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ
40.700 41.500 Vàng nữ trang 99,99%
40.089 41.089 Vàng nữ trang 99%
29.878 31.278 Vàng nữ trang 75%
22.947 24.347 Vàng nữ trang 58,3%
16.057 17.457 Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội 41.280 41.520 Vàng SJC
Đà Nẵng 41.280 41.520 Vàng SJC
Nha Trang 41.270 41.520 Vàng SJC
Cà Mau 41.280 41.520 Vàng SJC
Buôn Ma Thuột 39.260 39.520 Vàng SJC
Bình Phước 41.250 41.530 Vàng SJC
Huế 41.260 41.520 Vàng SJC
Biên Hòa 41.280 41.500 Vàng SJC
Miền Tây 41.280 41.500 Vàng SJC
Quãng Ngãi 41.280 41.500 Vàng SJC
Đà Lạt 41.300 41.550 Vàng SJC
Long Xuyên 41.280 41.500 Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo