Các sự kiện trong năm
01 Tháng 1Tết dương lịch
09 Tháng 1Ngày Sinh viên - Học sinh Việt Nam
03 Tháng 2Ngày Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
27 Tháng 2Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08 Tháng 3Ngày Quốc tế Phụ nữ
26 Tháng 3Ngày thành lập Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh
30 Tháng 4Ngày giải phóng miền Nam thống nhất đất nước.
01 Tháng 5Ngày Quốc tế Lao động
15 Tháng 5Ngày thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh
19 Tháng 5Ngày sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh
01 Tháng 6Ngày Quốc tế Thiếu nhi
27 Tháng 7Ngày thương binh liệt sĩ
19 Tháng 8Ngày Cách mạng tháng Tám thành công
02 Tháng 9Ngày Quốc khánh Việt Nam
10 Tháng 10Ngày Giải phóng Thủ đô Hà Nội
13 Tháng 10Ngày doanh nhân Việt Nam
20 Tháng 10Ngày thành lập Hội Phụ nữ Việt Nam
31 Tháng 10Ngày lễ hội Halloween
06 Tháng 11Ngày quốc tế phòng chống khai thác môi trường trong chiến tranh và xung đột vũ trang
12 Tháng 11Ngày truyền thống công nhân Mỏ Việt Nam
14 Tháng 11Ngày Đái tháo đường Thế giới
16 Tháng 11Ngày Quốc tế Khoan dung
19 Tháng 11Ngày Quốc tế Nam Giới
20 Tháng 11Ngày Nhà giáo Việt Nam
25 Tháng 11Ngày Quốc tế xóa bỏ bạo lực đối với Phụ nữ
22 Tháng 12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25 Tháng 12Lễ Giáng Sinh
Tháng 11 - 2018
21
Thứ tư
Niềm tin là một sức mạnh có thể biến điều không thể thành điều có thể

Module BuaXua Calendar

Power by JoomTut.com

Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ


Cập nhật lúc: 2:28:59 AM - 21/11/2018 
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD 16.818,6916.920,2117.104,91
CAD 17.470,3917.629,0517.821,49
CHF 23.214,2323.377,8823.680,39
DKK -3.528,593.639,17
EUR 26.537,7726.617,6227.014,90
GBP 29.670,8929.880,0530.145,87
HKD 2.937,432.958,143.002,41
INR -326,19338,99
JPY 203,29205,34211,81
KRW 19,1020,1021,36
KWD -76.665,9079.673,66
MYR -5.538,785.610,45
NOK -2.711,962.796,95
RUB -355,05395,62
SAR -6.206,276.449,75
SEK -2.561,002.625,46
SGD 16.811,1416.929,6517.114,45
THB 694,16694,16723,11
USD 23.290,0023.290,0023.380,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

 

Giá vàngGiá vàng

Cập nhật lúc: 04:12:16 PM - 20/11/2018
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh 36.460 36.620 Vàng SJC 1L - 10L
34.860 35.260 Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
34.860 35.360 Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ
34.510 35.210 Vàng nữ trang 99,99%
34.161 34.861 Vàng nữ trang 99%
25.160 26.560 Vàng nữ trang 75%
19.279 20.679 Vàng nữ trang 58,3%
13.434 14.834 Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội 36.460 36.640 Vàng SJC
Đà Nẵng 36.460 36.640 Vàng SJC
Nha Trang 36.450 36.640 Vàng SJC
Cà Mau 36.460 36.640 Vàng SJC
Buôn Ma Thuột 36.450 36.640 Vàng SJC
Bình Phước 36.430 36.650 Vàng SJC
Huế 36.460 36.640 Vàng SJC
Biên Hòa 36.460 36.620 Vàng SJC
Miền Tây 36.460 36.620 Vàng SJC
Quãng Ngãi 36.460 36.620 Vàng SJC
Đà Lạt 36.480 36.670 Vàng SJC
Long Xuyên 36.460 36.620 Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo