Thông tin tỉ giá ngoại tệ - Giá vàng

Thông tin mới nhất về tỉ giá mua, bán, chuyển khoản ngoại tệ USD, EUR, GBP, AUD, CNY, JPY, KRW,... và giá mua, bán vàng SJC, vàng 4 số 9 (99,99), vàng nhẫn, vàng trang sức,... Thông tin được cập nhật thường xuyên trong ngày.

Tỉ giá ngoi tệ - Mua - Bán - Chuyển khoản

Cập nht lúc 1:16:50 AM - 15/7/2026
Đn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD 17.704,2917.883,1218.455,88
CAD 18.095,0918.277,8718.863,27
CHF 31.438,0231.755,5832.772,64
CNY 3.775,163.813,293.935,42
DKK -3.926,824.076,98
EUR 29.134,4229.428,7130.670,47
GBP 34.162,4534.507,5335.612,72
HKD 3.256,003.288,893.414,66
INR -273,05284,81
JPY 156,11157,68166,88
KRW 15,1816,8718,30
KWD -84.853,6088.966,53
MYR -6.375,516.514,22
NOK -2.632,542.744,17
RUB -326,05360,92
SAR -6.953,627.252,89
SEK -2.648,672.760,98
SGD 19.762,3319.961,9520.642,54
THB 691,55768,38800,97
USD 26.040,0026.070,0026.450,00
Nguồn: Thông tin tham khảo

Giá vàng SJC - 9999 - Vàng nhẫn - Vàng nữ trang

Cập nht ngày: 14/07/2026
Đơn vị tính: đồng
Địa phương Loại Mua Vào Bán Ra
HỒ CHÍ MINH Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 144.500 147.500
Vàng SJC 5 Chỉ 144.500 147.520
Vàng SJC 0.5 Chỉ, 1 Chỉ, 2 Chỉ 144.500 147.530
Vàng Nhẫn SJC 99,99% 1 Chỉ, 2 Chỉ, 5 Chỉ 143.500 147.000
Vàng Nhẫn SJC 99,99% 0.5 Chỉ, 0.3 Chỉ 143.500 147.100
Nữ Trang 99,99% 141.000 145.000
Nữ Trang 99% 136.564 143.564
Nữ Trang 75% 99.111 108.911
Nữ Trang 68% 88.960 98.760
Nữ Trang 61% 78.809 88.609
Nữ Trang 58,3% 74.893 84.693
Nữ Trang 41,7% 50.821 60.621
MIỀN BẮC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 144.500 147.500
HẠ LONG Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 144.500 147.500
HẢI PHÒNG Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 144.500 147.500
MIỀN TRUNG Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 144.500 147.500
HUẾ Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 144.500 147.500
QUẢNG NGÃI Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 144.500 147.500
NHA TRANG Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 144.500 147.500
BIÊN HÒA Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 144.500 147.500
MIỀN TÂY Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 144.500 147.500
BẠC LIÊU Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 144.500 147.500
CÀ MAU Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 144.500 147.500
Nguồn: Thông tin tham khảo

So sánh giá vàng hôm nay với hôm qua

Đơn vị tính: đồng
Sản phẩm Hôm nay (14/07/2026) Hôm qua (13/07/2026)
Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán
SJC - TP. Hồ Chí Minh 144.500 147.500 145.400 148.400
PNJ - TP. Hồ Chí Minh 144.500 147.500 145.400 148.400
PNJ - Hà Nội 144.500 147.500 145.400 148.400
PNJ - Đà Nẵng 144.500 147.500 145.400 148.400
DOJI - TP. Hồ Chí Minh 144.500 147.500 145.400 148.400
DOJI - Đà Nẵng 144.500 147.500 145.400 148.400
Phú Quý - Hà Nội 144.000 147.500 145.000 148.400
Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội 142.500 147.500 143.000 148.400
Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh 145.700 147.500 146.300 147.800
Nguồn: Thông tin tham khảo