Thông tin mới nhất về tỉ giá mua, bán, chuyển khoản ngoại tệ USD, EUR, GBP, AUD, CNY, JPY, KRW,... và giá mua, bán vàng SJC, vàng 4 số 9 (99,99), vàng nhẫn, vàng trang sức,... Thông tin được cập nhật thường xuyên trong ngày.
Tỉ giá ngoi tệ - Mua - Bán - Chuyển khoản
| Cập nht lúc 9:10:09 PM - 28/5/2026 |
| Đn vị tính: đồng |
| Mã NT | Mua | Chuyển khoản | Bán |
| AUD | 18.294,69 | 18.479,48 | 19.071,25 |
| CAD | 18.538,22 | 18.725,47 | 19.325,12 |
| CHF | 32.586,60 | 32.915,76 | 33.969,82 |
| CNY | 3.787,06 | 3.825,31 | 3.947,81 |
| DKK | - | 4.019,62 | 4.173,31 |
| EUR | 29.816,13 | 30.117,30 | 31.387,97 |
| GBP | 34.415,47 | 34.763,10 | 35.876,32 |
| HKD | 3.267,56 | 3.300,56 | 3.426,76 |
| INR | - | 273,69 | 285,46 |
| JPY | 159,31 | 160,92 | 169,43 |
| KRW | 15,14 | 16,83 | 18,26 |
| KWD | - | 85.417,66 | 89.557,51 |
| MYR | - | 6.572,36 | 6.715,32 |
| NOK | - | 2.779,85 | 2.897,71 |
| RUB | - | 353,57 | 391,38 |
| SAR | - | 6.979,10 | 7.279,43 |
| SEK | - | 2.771,66 | 2.889,18 |
| SGD | 20.062,94 | 20.265,60 | 20.956,44 |
| THB | 711,72 | 790,80 | 824,33 |
| USD | 26.113,00 | 26.143,00 | 26.393,00 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
Giá vàng SJC - 9999 - Vàng nhẫn - Vàng nữ trang
| Cập nht ngày: 28/05/2026 |
| Đơn vị tính: đồng |
| Địa phương | Loại | Mua Vào | Bán Ra |
| HỒ CHÍ MINH | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 154.500 | 157.500 |
| Vàng SJC 5 Chỉ | 154.500 | 157.520 |
| Vàng SJC 0.5 Chỉ, 1 Chỉ, 2 Chỉ | 154.500 | 157.530 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 1 Chỉ, 2 Chỉ, 5 Chỉ | 154.300 | 157.300 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 0.5 Chỉ, 0.3 Chỉ | 154.300 | 157.400 |
| Nữ Trang 99,99% | 152.300 | 155.800 |
| Nữ Trang 99% | 147.757 | 154.257 |
| Nữ Trang 75% | 108.112 | 117.012 |
| Nữ Trang 68% | 97.205 | 106.105 |
| Nữ Trang 61% | 86.298 | 95.198 |
| Nữ Trang 58,3% | 82.090 | 90.990 |
| Nữ Trang 41,7% | 56.225 | 65.125 |
| MIỀN BẮC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 154.500 | 157.500 |
| HẠ LONG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 154.500 | 157.500 |
| HẢI PHÒNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 154.500 | 157.500 |
| MIỀN TRUNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 154.500 | 157.500 |
| HUẾ | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 154.500 | 157.500 |
| QUẢNG NGÃI | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 154.500 | 157.500 |
| NHA TRANG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 154.500 | 157.500 |
| BIÊN HÒA | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 154.500 | 157.500 |
| MIỀN TÂY | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 154.500 | 157.500 |
| BẠC LIÊU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 154.500 | 157.500 |
| CÀ MAU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 154.500 | 157.500 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
So sánh giá vàng hôm nay với hôm qua
| Đơn vị tính: đồng |
| Sản phẩm | Hôm nay (28/05/2026) | Hôm qua (27/05/2026) |
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
| SJC - TP. Hồ Chí Minh | 154.500 | 157.500 | 157.700 | 160.700 |
| PNJ - TP. Hồ Chí Minh | 154.500 | 157.500 | 157.700 | 160.700 |
| PNJ - Hà Nội | 154.500 | 157.500 | 157.700 | 160.700 |
| PNJ - Đà Nẵng | 154.500 | 157.500 | 157.700 | 160.700 |
| DOJI - TP. Hồ Chí Minh | 154.500 | 157.500 | 157.700 | 160.700 |
| DOJI - Đà Nẵng | 154.500 | 157.500 | 157.700 | 160.700 |
| Phú Quý - Hà Nội | 154.500 | 157.500 | 157.500 | 160.700 |
| Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội | 154.500 | 157.500 | 157.700 | 160.700 |
| Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh | 154.500 | 156.200 | 157.200 | 159.200 |
Nguồn: Thông tin tham khảo