Thông tin mới nhất về tỉ giá mua, bán, chuyển khoản ngoại tệ USD, EUR, GBP, AUD, CNY, JPY, KRW,... và giá mua, bán vàng SJC, vàng 4 số 9 (99,99), vàng nhẫn, vàng trang sức,... Thông tin được cập nhật thường xuyên trong ngày.
Tỉ giá ngoi tệ - Mua - Bán - Chuyển khoản
| Cập nht lúc 10:49:46 PM - 12/7/2026 |
| Đn vị tính: đồng |
| Mã NT | Mua | Chuyển khoản | Bán |
| AUD | 17.786,93 | 17.966,59 | 18.542,00 |
| CAD | 18.084,59 | 18.267,26 | 18.852,30 |
| CHF | 31.825,55 | 32.147,02 | 33.176,58 |
| CNY | 3.779,15 | 3.817,33 | 3.939,58 |
| DKK | - | 3.948,94 | 4.099,95 |
| EUR | 29.300,03 | 29.595,99 | 30.844,77 |
| GBP | 34.365,18 | 34.712,31 | 35.824,02 |
| HKD | 3.257,69 | 3.290,60 | 3.416,43 |
| INR | - | 274,09 | 285,89 |
| JPY | 156,96 | 158,55 | 167,79 |
| KRW | 15,11 | 16,79 | 18,21 |
| KWD | - | 84.918,28 | 89.034,23 |
| MYR | - | 6.397,64 | 6.536,82 |
| NOK | - | 2.640,52 | 2.752,49 |
| RUB | - | 325,86 | 360,71 |
| SAR | - | 6.960,22 | 7.259,77 |
| SEK | - | 2.667,83 | 2.780,95 |
| SGD | 19.829,50 | 20.029,80 | 20.712,68 |
| THB | 695,40 | 772,66 | 805,42 |
| USD | 26.060,00 | 26.090,00 | 26.470,00 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
Giá vàng SJC - 9999 - Vàng nhẫn - Vàng nữ trang
| Cập nht ngày: 12/07/2026 |
| Đơn vị tính: đồng |
| Địa phương | Loại | Mua Vào | Bán Ra |
| HỒ CHÍ MINH | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 146.900 | 149.900 |
| Vàng SJC 5 Chỉ | 146.900 | 149.920 |
| Vàng SJC 0.5 Chỉ, 1 Chỉ, 2 Chỉ | 146.900 | 149.930 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 1 Chỉ, 2 Chỉ, 5 Chỉ | 146.400 | 149.400 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 0.5 Chỉ, 0.3 Chỉ | 146.400 | 149.500 |
| Nữ Trang 99,99% | 143.900 | 147.400 |
| Nữ Trang 99% | 138.941 | 145.941 |
| Nữ Trang 75% | 100.911 | 110.711 |
| Nữ Trang 68% | 90.592 | 100.392 |
| Nữ Trang 61% | 80.273 | 90.073 |
| Nữ Trang 58,3% | 76.293 | 86.093 |
| Nữ Trang 41,7% | 51.822 | 61.622 |
| MIỀN BẮC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 146.900 | 149.900 |
| HẠ LONG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 146.900 | 149.900 |
| HẢI PHÒNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 146.900 | 149.900 |
| MIỀN TRUNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 146.900 | 149.900 |
| HUẾ | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 146.900 | 149.900 |
| QUẢNG NGÃI | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 146.900 | 149.900 |
| NHA TRANG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 146.900 | 149.900 |
| BIÊN HÒA | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 146.900 | 149.900 |
| MIỀN TÂY | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 146.900 | 149.900 |
| BẠC LIÊU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 146.900 | 149.900 |
| CÀ MAU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 146.900 | 149.900 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
So sánh giá vàng hôm nay với hôm qua
| Đơn vị tính: đồng |
| Sản phẩm | Hôm nay (12/07/2026) | Hôm qua (11/07/2026) |
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
| SJC - TP. Hồ Chí Minh | 146.900 | 149.900 | 146.900 | 149.900 |
| PNJ - TP. Hồ Chí Minh | 146.900 | 149.900 | 146.900 | 149.900 |
| PNJ - Hà Nội | 146.900 | 149.900 | 146.900 | 149.900 |
| PNJ - Đà Nẵng | 146.900 | 149.900 | 146.900 | 149.900 |
| DOJI - TP. Hồ Chí Minh | 146.900 | 149.900 | 146.900 | 149.900 |
| DOJI - Đà Nẵng | 146.900 | 149.900 | 146.900 | 149.900 |
| Phú Quý - Hà Nội | 146.300 | 149.900 | 146.300 | 149.900 |
| Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội | 145.000 | 149.900 | 145.000 | 149.900 |
| Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh | 147.200 | 149.000 | 147.800 | 149.500 |
Nguồn: Thông tin tham khảo