Thông tin mới nhất về tỉ giá mua, bán, chuyển khoản ngoại tệ USD, EUR, GBP, AUD, CNY, JPY, KRW,... và giá mua, bán vàng SJC, vàng 4 số 9 (99,99), vàng nhẫn, vàng trang sức,... Thông tin được cập nhật thường xuyên trong ngày.
Tỉ giá ngoi tệ - Mua - Bán - Chuyển khoản
| Cập nht lúc 1:16:50 AM - 15/7/2026 |
| Đn vị tính: đồng |
| Mã NT | Mua | Chuyển khoản | Bán |
| AUD | 17.704,29 | 17.883,12 | 18.455,88 |
| CAD | 18.095,09 | 18.277,87 | 18.863,27 |
| CHF | 31.438,02 | 31.755,58 | 32.772,64 |
| CNY | 3.775,16 | 3.813,29 | 3.935,42 |
| DKK | - | 3.926,82 | 4.076,98 |
| EUR | 29.134,42 | 29.428,71 | 30.670,47 |
| GBP | 34.162,45 | 34.507,53 | 35.612,72 |
| HKD | 3.256,00 | 3.288,89 | 3.414,66 |
| INR | - | 273,05 | 284,81 |
| JPY | 156,11 | 157,68 | 166,88 |
| KRW | 15,18 | 16,87 | 18,30 |
| KWD | - | 84.853,60 | 88.966,53 |
| MYR | - | 6.375,51 | 6.514,22 |
| NOK | - | 2.632,54 | 2.744,17 |
| RUB | - | 326,05 | 360,92 |
| SAR | - | 6.953,62 | 7.252,89 |
| SEK | - | 2.648,67 | 2.760,98 |
| SGD | 19.762,33 | 19.961,95 | 20.642,54 |
| THB | 691,55 | 768,38 | 800,97 |
| USD | 26.040,00 | 26.070,00 | 26.450,00 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
Giá vàng SJC - 9999 - Vàng nhẫn - Vàng nữ trang
| Cập nht ngày: 14/07/2026 |
| Đơn vị tính: đồng |
| Địa phương | Loại | Mua Vào | Bán Ra |
| HỒ CHÍ MINH | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 144.500 | 147.500 |
| Vàng SJC 5 Chỉ | 144.500 | 147.520 |
| Vàng SJC 0.5 Chỉ, 1 Chỉ, 2 Chỉ | 144.500 | 147.530 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 1 Chỉ, 2 Chỉ, 5 Chỉ | 143.500 | 147.000 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 0.5 Chỉ, 0.3 Chỉ | 143.500 | 147.100 |
| Nữ Trang 99,99% | 141.000 | 145.000 |
| Nữ Trang 99% | 136.564 | 143.564 |
| Nữ Trang 75% | 99.111 | 108.911 |
| Nữ Trang 68% | 88.960 | 98.760 |
| Nữ Trang 61% | 78.809 | 88.609 |
| Nữ Trang 58,3% | 74.893 | 84.693 |
| Nữ Trang 41,7% | 50.821 | 60.621 |
| MIỀN BẮC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 144.500 | 147.500 |
| HẠ LONG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 144.500 | 147.500 |
| HẢI PHÒNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 144.500 | 147.500 |
| MIỀN TRUNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 144.500 | 147.500 |
| HUẾ | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 144.500 | 147.500 |
| QUẢNG NGÃI | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 144.500 | 147.500 |
| NHA TRANG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 144.500 | 147.500 |
| BIÊN HÒA | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 144.500 | 147.500 |
| MIỀN TÂY | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 144.500 | 147.500 |
| BẠC LIÊU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 144.500 | 147.500 |
| CÀ MAU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 144.500 | 147.500 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
So sánh giá vàng hôm nay với hôm qua
| Đơn vị tính: đồng |
| Sản phẩm | Hôm nay (14/07/2026) | Hôm qua (13/07/2026) |
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
| SJC - TP. Hồ Chí Minh | 144.500 | 147.500 | 145.400 | 148.400 |
| PNJ - TP. Hồ Chí Minh | 144.500 | 147.500 | 145.400 | 148.400 |
| PNJ - Hà Nội | 144.500 | 147.500 | 145.400 | 148.400 |
| PNJ - Đà Nẵng | 144.500 | 147.500 | 145.400 | 148.400 |
| DOJI - TP. Hồ Chí Minh | 144.500 | 147.500 | 145.400 | 148.400 |
| DOJI - Đà Nẵng | 144.500 | 147.500 | 145.400 | 148.400 |
| Phú Quý - Hà Nội | 144.000 | 147.500 | 145.000 | 148.400 |
| Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội | 142.500 | 147.500 | 143.000 | 148.400 |
| Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh | 145.700 | 147.500 | 146.300 | 147.800 |
Nguồn: Thông tin tham khảo