Các sự kiện trong năm
01 Tháng 1Tết dương lịch
09 Tháng 1Ngày Sinh viên - Học sinh Việt Nam
03 Tháng 2Ngày Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
27 Tháng 2Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08 Tháng 3Ngày Quốc tế Phụ nữ
26 Tháng 3Ngày thành lập Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh
30 Tháng 4Ngày giải phóng miền Nam thống nhất đất nước.
01 Tháng 5Ngày Quốc tế Lao động
15 Tháng 5Ngày thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh
19 Tháng 5Ngày sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh
01 Tháng 6Ngày Quốc tế Thiếu nhi
27 Tháng 7Ngày thương binh liệt sĩ
19 Tháng 8Ngày Cách mạng tháng Tám thành công
02 Tháng 9Ngày Quốc khánh Việt Nam
10 Tháng 10Ngày Giải phóng Thủ đô Hà Nội
13 Tháng 10Ngày doanh nhân Việt Nam
20 Tháng 10Ngày thành lập Hội Phụ nữ Việt Nam
20 Tháng 11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22 Tháng 12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25 Tháng 12Lễ Giáng Sinh
Tháng 9 - 2018
26
Thứ tư
Sự chia sẻ và tình yêu thương là điều quý giá nhất trên đời

Module BuaXua Calendar
Power by JoomTut.com

 

Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ


Cập nhật lúc: 9/26/2018 5:30:28 PM
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD 16.785,3716.886,6917.071,02
CAD 17.771,0417.932,4318.128,18
CHF 23.878,7624.047,0924.358,26
DKK -3.625,353.738,97
EUR 27.250,1927.332,1927.575,34
GBP 30.408,8530.623,2130.895,64
HKD 2.943,852.964,603.008,97
INR -320,42332,99
JPY 202,57204,62208,94
KRW 19,2920,3021,58
KWD -77.011,9880.033,31
MYR -5.609,635.682,22
NOK -2.827,752.916,37
RUB -354,01394,47
SAR -6.209,586.453,20
SEK -2.616,492.682,34
SGD 16.888,6517.007,7017.193,35
THB 705,01705,01734,41
USD 23.310,0023.310,0023.390,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

 

Giá vàngGiá vàng

Cập nhật lúc: 03:59:53 PM - 26/09/2018
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh 36.410 36.560 Vàng SJC 1L - 10L
34.350 34.750 Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
34.350 34.850 Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ
33.900 34.700 Vàng nữ trang 99,99%
33.556 34.356 Vàng nữ trang 99%
24.778 26.178 Vàng nữ trang 75%
18.982 20.382 Vàng nữ trang 58,3%
13.221 14.621 Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội 36.410 36.580 Vàng SJC
Đà Nẵng 36.410 36.580 Vàng SJC
Nha Trang 36.400 36.580 Vàng SJC
Cà Mau 36.410 36.580 Vàng SJC
Buôn Ma Thuột 36.400 36.580 Vàng SJC
Bình Phước 36.380 36.590 Vàng SJC
Huế 36.410 36.580 Vàng SJC
Biên Hòa 36.410 36.560 Vàng SJC
Miền Tây 36.410 36.560 Vàng SJC
Quãng Ngãi 36.410 36.560 Vàng SJC
Đà Lạt 36.430 36.610 Vàng SJC
Long Xuyên 36.410 36.560 Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo