Tất cả sự kiện

01/01Tết dương lịch
09/01

Ngày Sinh viên - Học sinh Việt Nam

03/02

Ngày Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

27/02

Ngày Thầy thuốc Việt Nam

08/03

Ngày Quốc tế Phụ nữ

26/03

Ngày thành lập Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh

30/04

Ngày giải phóng miền Nam thống nhất đất nước.

01/05Ngày Quốc tế Lao động
15/05

Ngày thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh

19/05

Ngày sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh

01/06

Ngày Quốc tế Thiếu nhi

27/07

Ngày thương binh liệt sĩ

19/08

Ngày Cách mạng tháng Tám thành công

02/09

Ngày Quốc khánh Việt Nam

10/10

Ngày Giải phóng Thủ đô Hà Nội

13/10

Ngày doanh nhân Việt Nam

20/10

Ngày thành lập Hội Phụ nữ Việt Nam

20/11

Ngày Nhà giáo Việt Nam

22/12

Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam

25/12Lễ Giáng Sinh
Tháng 11-2017
19
Chủ Nhật
Niềm tin là một sức mạnh có thể biến điều không thể thành điều có thể
BuaXua Calendar

Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ


Cập nhật lúc: 11/19/2017 3:30:27 PM
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD 16.976,5217.078,9917.231,34
CAD 17.539,8317.699,1217.928,58
CHF 22.596,4722.755,7623.050,77
DKK -3.544,363.655,52
EUR 26.576,2826.656,2526.894,03
GBP 29.729,5329.939,1030.206,17
HKD 2.865,832.886,032.929,30
INR -348,80362,49
JPY 198,86200,87202,66
KRW 19,0820,0821,34
KWD -75.015,5377.960,40
MYR -5.426,795.497,15
NOK -2.725,492.810,97
RUB -379,68423,08
SAR -6.040,936.278,08
SEK -2.671,352.738,66
SGD 16.544,1816.660,8116.843,09
THB 677,26677,26705,53
USD 22.675,0022.675,0022.745,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

 

Giá vàngGiá vàng

Cập nhật lúc: 09:36:19 AM - 18/11/2017
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh 36.430 36.630 Vàng SJC 1L - 10L
35.520 35.920 Vàng nhẫn SJC 99,99
5p,1c,2c,5c
35.220 35.920 Vàng nữ trang 99,99%
34.864 35.564 Vàng nữ trang 99%
25.693 27.093 Vàng nữ trang 75%
19.693 21.093 Vàng nữ trang 58,3%
13.730 15.130 Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội 36.430 36.650 Vàng SJC
Đà Nẵng 36.430 36.650 Vàng SJC
Nha Trang 36.420 36.650 Vàng SJC
Cà Mau 36.430 36.650 Vàng SJC
Buôn Ma Thuột 36.420 36.650 Vàng SJC
Bình Phước 36.400 36.660 Vàng SJC
Huế 36.430 36.650 Vàng SJC
Biên Hòa 36.430 36.630 Vàng SJC
Miền Tây 36.430 36.630 Vàng SJC
Quãng Ngãi 36.430 36.630 Vàng SJC
Đà Lạt 36.450 36.680 Vàng SJC
Long Xuyên 36.430 36.630 Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo