Thông tin mới nhất về tỉ giá mua, bán, chuyển khoản ngoại tệ USD, EUR, GBP, AUD, CNY, JPY, KRW,... và giá mua, bán vàng SJC, vàng 4 số 9 (99,99), vàng nhẫn, vàng trang sức,... Thông tin được cập nhật thường xuyên trong ngày.
Tỉ giá ngoi tệ - Mua - Bán - Chuyển khoản
| Cập nht lúc 11:48:51 AM - 13/4/2026 |
| Đn vị tính: đồng |
| Mã NT | Mua | Chuyển khoản | Bán |
| AUD | 18.036,31 | 18.218,49 | 18.801,91 |
| CAD | 18.512,46 | 18.699,45 | 19.298,28 |
| CHF | 32.385,12 | 32.712,24 | 33.759,80 |
| CNY | 3.758,45 | 3.796,42 | 3.917,99 |
| DKK | - | 4.041,98 | 4.196,52 |
| EUR | 29.976,70 | 30.279,49 | 31.557,02 |
| GBP | 34.363,91 | 34.711,02 | 35.822,59 |
| HKD | 3.266,48 | 3.299,48 | 3.425,63 |
| INR | - | 281,28 | 293,39 |
| JPY | 159,09 | 160,70 | 169,20 |
| KRW | 15,25 | 16,94 | 18,38 |
| KWD | - | 85.440,94 | 89.581,97 |
| MYR | - | 6.558,28 | 6.700,95 |
| NOK | - | 2.706,51 | 2.821,26 |
| RUB | - | 325,12 | 359,89 |
| SAR | - | 6.976,44 | 7.276,67 |
| SEK | - | 2.765,56 | 2.882,82 |
| SGD | 20.085,17 | 20.288,05 | 20.979,67 |
| THB | 717,83 | 797,59 | 831,41 |
| USD | 26.101,00 | 26.131,00 | 26.361,00 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
Giá vàng SJC - 9999 - Vàng nhẫn - Vàng nữ trang
| Cập nht ngày: 13/04/2026 |
| Đơn vị tính: đồng |
| Địa phương | Loại | Mua Vào | Bán Ra |
| HỒ CHÍ MINH | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169.400 | 172.400 |
| Vàng SJC 5 Chỉ | 169.400 | 172.420 |
| Vàng SJC 0.5 Chỉ, 1 Chỉ, 2 Chỉ | 169.400 | 172.430 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 1 Chỉ, 2 Chỉ, 5 Chỉ | 169.100 | 172.100 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 0.5 Chỉ, 0.3 Chỉ | 169.100 | 172.200 |
| Nữ Trang 99,99% | 167.100 | 170.600 |
| Nữ Trang 99% | 162.411 | 168.911 |
| Nữ Trang 75% | 119.213 | 128.113 |
| Nữ Trang 68% | 107.270 | 116.170 |
| Nữ Trang 61% | 95.326 | 104.226 |
| Nữ Trang 58,3% | 90.720 | 99.620 |
| Nữ Trang 41,7% | 62.397 | 71.297 |
| MIỀN BẮC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169.400 | 172.400 |
| HẠ LONG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169.400 | 172.400 |
| HẢI PHÒNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169.400 | 172.400 |
| MIỀN TRUNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169.400 | 172.400 |
| HUẾ | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169.400 | 172.400 |
| QUẢNG NGÃI | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169.400 | 172.400 |
| NHA TRANG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169.400 | 172.400 |
| BIÊN HÒA | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169.400 | 172.400 |
| MIỀN TÂY | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169.400 | 172.400 |
| BẠC LIÊU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169.400 | 172.400 |
| CÀ MAU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169.400 | 172.400 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
So sánh giá vàng hôm nay với hôm qua
| Đơn vị tính: đồng |
| Sản phẩm | Hôm nay (13/04/2026) | Hôm qua (12/04/2026) |
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
| SJC - TP. Hồ Chí Minh | 168.500 | 171.500 | 169.400 | 172.400 |
| PNJ - TP. Hồ Chí Minh | 168.500 | 171.500 | 169.400 | 172.400 |
| PNJ - Hà Nội | 168.500 | 171.500 | 169.400 | 172.400 |
| PNJ - Đà Nẵng | 168.500 | 171.500 | 169.400 | 172.400 |
| DOJI - TP. Hồ Chí Minh | 168.500 | 171.500 | 169.400 | 172.400 |
| DOJI - Đà Nẵng | 168.500 | 171.500 | 169.400 | 172.400 |
| Phú Quý - Hà Nội | 168.500 | 171.500 | 169.400 | 172.400 |
| Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội | 168.500 | 171.500 | 169.400 | 172.400 |
| Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh | 170.000 | 171.500 | 170.000 | 171.800 |
Nguồn: Thông tin tham khảo