Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ Ngân hàng - Mua - Bán - Chuyến khoản


Cập nhật lúc: 7:55:02 PM - 21/9/2019 
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD 15.512,4215.606,0615.871,45
CAD 17.194,6717.350,8317.645,88
CHF 23.032,1123.194,4723.588,89
DKK -3.383,093.489,13
EUR 25.428,9925.505,5126.271,52
GBP 28.739,1828.941,7729.199,38
HKD 2.921,332.941,922.985,96
INR -324,42337,15
JPY 211,88214,02221,94
KRW 18,0218,9720,48
KWD -76.188,5279.177,94
MYR -5.515,825.587,22
NOK -2.547,782.627,64
RUB -361,75403,10
SAR -6.173,176.415,38
SEK -2.365,952.425,51
SGD 16.630,1416.747,3716.930,27
THB 745,50745,50776,59
USD 23.150,0023.150,0023.270,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

 

Giá vàngGiá vàng SJC - 9999 - Vàng nhẫn - Vàng nữ trang

Cập nhật lúc: 09:09:39 AM - 21/09/2019
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh 41.900 42.200 Vàng SJC 1L - 10L
41.830 42.330 Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
41.830 42.430 Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ
41.400 42.200 Vàng nữ trang 99,99%
40.782 41.782 Vàng nữ trang 99%
30.403 31.803 Vàng nữ trang 75%
23.355 24.755 Vàng nữ trang 58,3%
16.349 17.749 Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội 41.900 42.220 Vàng SJC
Đà Nẵng 41.900 42.220 Vàng SJC
Nha Trang 41.890 42.220 Vàng SJC
Cà Mau 41.900 42.220 Vàng SJC
Buôn Ma Thuột 39.260 39.520 Vàng SJC
Bình Phước 41.870 42.230 Vàng SJC
Huế 41.880 42.220 Vàng SJC
Biên Hòa 41.900 42.200 Vàng SJC
Miền Tây 41.900 42.200 Vàng SJC
Quãng Ngãi 41.900 42.200 Vàng SJC
Đà Lạt 41.920 42.250 Vàng SJC
Long Xuyên 41.900 42.200 Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo