Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ Ngân hàng - Mua - Bán - Chuyến khoản


Cập nhật lúc: 8:51:24 AM - 25/1/2020 
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD 15.386,4115.541,8316.131,86
CAD 17.223,7417.397,7218.058,21
CHF 23.161,6223.395,5824.283,77
DKK -3.348,683.531,88
EUR 24.960,9825.213,1126.533,06
GBP 29.534,1429.832,4630.656,90
HKD 2.906,042.935,393.028,60
INR -321,97340,14
JPY 202,02204,06214,74
KRW 18,0118,9621,12
KWD -75.499,3179.758,97
MYR -5.595,955.808,39
NOK -2.510,512.658,47
RUB -369,73418,79
SAR -6.112,166.457,00
SEK -2.373,212.503,05
SGD 16.755,2916.924,5417.427,08
THB 666,20740,22786,99
USD 23.075,0023.105,0023.245,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

 

Giá vàngGiá vàng SJC - 9999 - Vàng nhẫn - Vàng nữ trang

Cập nhật lúc: 10:00:59 AM - 22/01/2020
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh 43.300 43.750 Vàng SJC 1L - 10L
43.450 43.950 Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
43.450 44.050 Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ
42.950 43.750 Vàng nữ trang 99,99%
42.317 43.317 Vàng nữ trang 99%
31.566 32.966 Vàng nữ trang 75%
24.259 25.659 Vàng nữ trang 58,3%
16.996 18.396 Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội 43.300 43.770 Vàng SJC
Đà Nẵng 43.300 43.770 Vàng SJC
Nha Trang 43.290 43.770 Vàng SJC
Cà Mau 43.300 43.770 Vàng SJC
Buôn Ma Thuột 39.260 39.520 Vàng SJC
Bình Phước 43.270 43.780 Vàng SJC
Huế 43.280 43.770 Vàng SJC
Biên Hòa 43.300 43.750 Vàng SJC
Miền Tây 43.300 43.750 Vàng SJC
Quãng Ngãi 43.300 43.750 Vàng SJC
Đà Lạt 43.320 43.800 Vàng SJC
Long Xuyên 43.300 43.750 Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo