Thông tin mới nhất về tỉ giá mua, bán, chuyển khoản ngoại tệ USD, EUR, GBP, AUD, CNY, JPY, KRW,... và giá mua, bán vàng SJC, vàng 4 số 9 (99,99), vàng nhẫn, vàng trang sức,... Thông tin được cập nhật thường xuyên trong ngày.
Tỉ giá ngoi tệ - Mua - Bán - Chuyển khoản
| Cập nht lúc 11:53:10 PM - 12/5/2026 |
| Đn vị tính: đồng |
| Mã NT | Mua | Chuyển khoản | Bán |
| AUD | 18.522,16 | 18.709,25 | 19.308,38 |
| CAD | 18.728,09 | 18.917,26 | 19.523,05 |
| CHF | 32.889,35 | 33.221,56 | 34.285,42 |
| CNY | 3.777,26 | 3.815,41 | 3.937,59 |
| DKK | - | 4.064,23 | 4.219,63 |
| EUR | 30.138,93 | 30.443,36 | 31.727,80 |
| GBP | 34.711,73 | 35.062,36 | 36.185,16 |
| HKD | 3.268,81 | 3.301,83 | 3.428,08 |
| INR | - | 273,76 | 285,54 |
| JPY | 161,30 | 162,93 | 171,55 |
| KRW | 15,28 | 16,98 | 18,42 |
| KWD | - | 85.513,00 | 89.657,50 |
| MYR | - | 6.627,95 | 6.772,12 |
| NOK | - | 2.813,85 | 2.933,15 |
| RUB | - | 338,67 | 374,89 |
| SAR | - | 6.978,51 | 7.278,83 |
| SEK | - | 2.783,49 | 2.901,50 |
| SGD | 20.148,97 | 20.352,50 | 21.046,31 |
| THB | 716,86 | 796,51 | 830,28 |
| USD | 26.099,00 | 26.129,00 | 26.379,00 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
Giá vàng SJC - 9999 - Vàng nhẫn - Vàng nữ trang
| Cập nht ngày: 12/05/2026 |
| Đơn vị tính: đồng |
| Địa phương | Loại | Mua Vào | Bán Ra |
| HỒ CHÍ MINH | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 162.500 | 165.500 |
| Vàng SJC 5 Chỉ | 162.500 | 165.520 |
| Vàng SJC 0.5 Chỉ, 1 Chỉ, 2 Chỉ | 162.500 | 165.530 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 1 Chỉ, 2 Chỉ, 5 Chỉ | 162.300 | 165.300 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 0.5 Chỉ, 0.3 Chỉ | 162.300 | 165.400 |
| Nữ Trang 99,99% | 160.300 | 163.800 |
| Nữ Trang 99% | 155.678 | 162.178 |
| Nữ Trang 75% | 114.112 | 123.012 |
| Nữ Trang 68% | 102.645 | 111.545 |
| Nữ Trang 61% | 91.178 | 100.078 |
| Nữ Trang 58,3% | 86.755 | 95.655 |
| Nữ Trang 41,7% | 59.561 | 68.461 |
| MIỀN BẮC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 162.500 | 165.500 |
| HẠ LONG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 162.500 | 165.500 |
| HẢI PHÒNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 162.500 | 165.500 |
| MIỀN TRUNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 162.500 | 165.500 |
| HUẾ | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 162.500 | 165.500 |
| QUẢNG NGÃI | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 162.500 | 165.500 |
| NHA TRANG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 162.500 | 165.500 |
| BIÊN HÒA | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 162.500 | 165.500 |
| MIỀN TÂY | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 162.500 | 165.500 |
| BẠC LIÊU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 162.500 | 165.500 |
| CÀ MAU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 162.500 | 165.500 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
So sánh giá vàng hôm nay với hôm qua
| Đơn vị tính: đồng |
| Sản phẩm | Hôm nay (12/05/2026) | Hôm qua (11/05/2026) |
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
| SJC - TP. Hồ Chí Minh | 162.500 | 165.500 | 162.200 | 165.200 |
| PNJ - TP. Hồ Chí Minh | 162.500 | 165.500 | 162.200 | 165.200 |
| PNJ - Hà Nội | 162.500 | 165.500 | 162.200 | 165.200 |
| PNJ - Đà Nẵng | 162.500 | 165.500 | 162.200 | 165.200 |
| DOJI - TP. Hồ Chí Minh | 162.500 | 165.500 | 162.200 | 165.200 |
| DOJI - Đà Nẵng | 162.500 | 165.500 | 162.200 | 165.200 |
| Phú Quý - Hà Nội | 162.500 | 165.500 | 162.200 | 165.200 |
| Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội | 162.200 | 165.200 | 162.200 | 165.200 |
| Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh | 163.500 | 165.000 | 163.300 | 165.000 |
Nguồn: Thông tin tham khảo