Thông tin mới nhất về tỉ giá mua, bán, chuyển khoản ngoại tệ USD, EUR, GBP, AUD, CNY, JPY, KRW,... và giá mua, bán vàng SJC, vàng 4 số 9 (99,99), vàng nhẫn, vàng trang sức,... Thông tin được cập nhật thường xuyên trong ngày.
Tỉ giá ngoi tệ - Mua - Bán - Chuyển khoản
| Cập nht lúc 8:54:44 AM - 11/3/2026 |
| Đn vị tính: đồng |
| Mã NT | Mua | Chuyển khoản | Bán |
| AUD | 18.223,34 | 18.407,41 | 18.996,99 |
| CAD | 18.827,83 | 19.018,01 | 19.627,15 |
| CHF | 32.850,72 | 33.182,55 | 34.245,37 |
| CNY | 3.717,60 | 3.755,15 | 3.875,42 |
| DKK | - | 4.004,50 | 4.157,64 |
| EUR | 29.696,63 | 29.996,60 | 31.262,37 |
| GBP | 34.320,20 | 34.666,87 | 35.777,23 |
| HKD | 3.257,73 | 3.290,63 | 3.416,47 |
| INR | - | 283,79 | 296,00 |
| JPY | 160,11 | 161,73 | 170,28 |
| KRW | 15,45 | 17,17 | 18,63 |
| KWD | - | 85.199,61 | 89.329,47 |
| MYR | - | 6.620,02 | 6.764,07 |
| NOK | - | 2.666,56 | 2.779,64 |
| RUB | - | 315,79 | 349,57 |
| SAR | - | 6.949,93 | 7.249,05 |
| SEK | - | 2.803,14 | 2.922,00 |
| SGD | 20.076,47 | 20.279,26 | 20.970,70 |
| THB | 734,41 | 816,01 | 850,61 |
| USD | 25.981,00 | 26.011,00 | 26.311,00 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
Giá vàng SJC - 9999 - Vàng nhẫn - Vàng nữ trang
| Cập nht ngày: 11/03/2026 |
| Đơn vị tính: đồng |
| Địa phương | Loại | Mua Vào | Bán Ra |
| HỒ CHÍ MINH | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 183.100 | 186.100 |
| Vàng SJC 5 Chỉ | 183.100 | 186.120 |
| Vàng SJC 0.5 Chỉ, 1 Chỉ, 2 Chỉ | 183.100 | 186.130 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 1 Chỉ, 2 Chỉ, 5 Chỉ | 182.800 | 185.800 |
| Vàng Nhẫn SJC 99,99% 0.5 Chỉ, 0.3 Chỉ | 182.800 | 185.900 |
| Nữ Trang 99,99% | 180.800 | 184.300 |
| Nữ Trang 99% | 175.975 | 182.475 |
| Nữ Trang 75% | 129.489 | 138.389 |
| Nữ Trang 68% | 116.587 | 125.487 |
| Nữ Trang 61% | 103.684 | 112.584 |
| Nữ Trang 58,3% | 98.708 | 107.608 |
| Nữ Trang 41,7% | 68.111 | 77.011 |
| MIỀN BẮC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 183.100 | 186.100 |
| HẠ LONG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 183.100 | 186.100 |
| HẢI PHÒNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 183.100 | 186.100 |
| MIỀN TRUNG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 183.100 | 186.100 |
| HUẾ | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 183.100 | 186.100 |
| QUẢNG NGÃI | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 183.100 | 186.100 |
| NHA TRANG | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 183.100 | 186.100 |
| BIÊN HÒA | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 183.100 | 186.100 |
| MIỀN TÂY | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 183.100 | 186.100 |
| BẠC LIÊU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 183.100 | 186.100 |
| CÀ MAU | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 183.100 | 186.100 |
Nguồn: Thông tin tham khảo
So sánh giá vàng hôm nay với hôm qua
| Đơn vị tính: đồng |
| Sản phẩm | Hôm nay (11/03/2026) | Hôm qua (10/03/2026) |
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
| SJC - TP. Hồ Chí Minh | 183.100 | 186.100 | 183.100 | 186.100 |
| PNJ - TP. Hồ Chí Minh | 183.100 | 186.100 | 183.100 | 186.100 |
| PNJ - Hà Nội | 183.100 | 186.100 | 183.100 | 186.100 |
| PNJ - Đà Nẵng | 183.100 | 186.100 | 183.100 | 186.100 |
| DOJI - TP. Hồ Chí Minh | 183.100 | 186.100 | 183.100 | 186.100 |
| DOJI - Đà Nẵng | 183.100 | 186.100 | 183.100 | 186.100 |
| Phú Quý - Hà Nội | 183.100 | 186.100 | 183.100 | 186.100 |
| Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội | 183.100 | 186.100 | 183.100 | 186.100 |
| Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh | 184.100 | 186.100 | 183.700 | 185.700 |
Nguồn: Thông tin tham khảo