Thông tin mới nhất về tỉ giá mua, bán, chuyển khoản ngoại tệ USD, EUR, GBP, AUD, CNY, JPY, KRW,... và giá mua, bán vàng SJC, vàng 4 số 9 (99,99), vàng nhẫn, vàng trang sức,... Thông tin được cập nhật thường xuyên trong ngày.
Tỉ giá ngoi tệ - Mua - Bán - Chuyển khoản
| Cập nht lúc 2:06:38 AM - 27/8/2026 | |||
| Đn vị tính: đồng | |||
| Mã NT | Mua | Chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD | 18.231,50 | 18.415,65 | 19.005,63 |
| CAD | 18.389,50 | 18.575,25 | 19.170,34 |
| CHF | 31.753,67 | 32.074,41 | 33.101,97 |
| CNY | 3.786,64 | 3.824,89 | 3.947,43 |
| DKK | - | 4.002,86 | 4.155,96 |
| EUR | 29.700,60 | 30.000,60 | 31.266,77 |
| GBP | 34.720,24 | 35.070,95 | 36.194,51 |
| HKD | 3.236,73 | 3.269,42 | 3.394,48 |
| INR | - | 272,08 | 283,80 |
| JPY | 158,34 | 159,94 | 169,26 |
| KRW | 16,31 | 18,12 | 19,67 |
| KWD | - | 84.616,03 | 88.718,22 |
| MYR | - | 6.400,32 | 6.539,63 |
| NOK | - | 2.745,47 | 2.861,91 |
| RUB | - | 297,06 | 328,83 |
| SAR | - | 6.914,42 | 7.212,07 |
| SEK | - | 2.706,57 | 2.821,36 |
| SGD | 20.028,63 | 20.230,94 | 20.920,88 |
| THB | 704,42 | 782,69 | 815,89 |
| USD | 25.890,00 | 25.920,00 | 26.300,00 |