Từ vựng tiếng Nhật về các loài chim

Thảo luận các vấn đề về đào tạo, tuyển sinh,...
Nội quy chuyên mục
Thành viên đăng quảng cáo linh tinh, sai sự thật trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: Nội quy đăng bài viết
Đăng trả lời
phannhung
Thành viên
Thành viên
Bài viết: 64
Ngày tham gia: 22/06/2016 - 02:44

Từ vựng tiếng Nhật về các loài chim

Gửi bài gửi bởi phannhung » 14/03/2017 - 00:08

Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. với Akira

1. 鳥(とり)かご Lồng chim
2. ベンギン Chim cánh cụt
3. カラス Con quạ
4. キツツキ Chim gõ kiến
5. 隼(はやぶさ) Chim Cắt
6. 梟(ふくろう) Chim cú mèo
7. 鵞鳥 (がちょう) Con Ngỗng
8. オウム Chim vẹt
9. 雀(すずめ) Chim sẻ
10. ハゲタカ Chim ó

Làm sao để Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.?

11. あひる Con vịt
12. 七面鳥 (しちめんちょう) Gà tây
13. コウノトリ Con cò
14. 白鳥 Thiên Nga
15. 鷲(わし) Con đại bàng
16. クジャク Con công
17. 鷺(さぎ) Con Diệc
19. フラミンゴ Chim hồng hạc
20. 鶴(つる) Con hạc
21. 鉤爪 Móng vuốt
22. 巣(す) Tổ chim
23. 鳩(はと) Chim bồ câu

Nhung Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. giup ban hoc tot tieng Nhat

Đăng trả lời
  • Các chủ đề liên quan
    Trả lời
    Xem
    Bài viết mới nhất

Quay về

Quảng cáo trên trang Web BuaXua.VN