Diễn đàn hỏi đáp - Chia sẻ kiến thức - Kinh nghiệm - BuaXua.vn Từ vựng tiếng Nhật về các loài chim

Hôm nay, 21/11/2017 - 20:53

Múi giờ UTC + 7 Giờ



Nội quy chuyên mục


Thành viên đăng quảng cáo trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: viewtopic.php?f=2&t=318247



Tạo chủ đề mới Gửi bài trả lời
Gửi bàiĐã gửi: 14/03/2017 - 00:08 
phannhung

Ngoại tuyến

Thành viên

Thành viên

Ngày tham gia: 22/06/2016 - 02:44
Bài viết: 64
Đã cảm ơn: 0 lần
Được cảm ơn: 0 lần
Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. với Akira

1. 鳥(とり)かご Lồng chim
2. ベンギン Chim cánh cụt
3. カラス Con quạ
4. キツツキ Chim gõ kiến
5. 隼(はやぶさ) Chim Cắt
6. 梟(ふくろう) Chim cú mèo
7. 鵞鳥 (がちょう) Con Ngỗng
8. オウム Chim vẹt
9. 雀(すずめ) Chim sẻ
10. ハゲタカ Chim ó

Làm sao để Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.?

11. あひる Con vịt
12. 七面鳥 (しちめんちょう) Gà tây
13. コウノトリ Con cò
14. 白鳥 Thiên Nga
15. 鷲(わし) Con đại bàng
16. クジャク Con công
17. 鷺(さぎ) Con Diệc
19. フラミンゴ Chim hồng hạc
20. 鶴(つる) Con hạc
21. 鉤爪 Móng vuốt
22. 巣(す) Tổ chim
23. 鳩(はと) Chim bồ câu

Nhung Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. giup ban hoc tot tieng Nhat


Đầu trang
 Xem thông tin cá nhân  
 
Hiển thị những bài viết cách đây:  Sắp xếp theo  
Tạo chủ đề mới Gửi bài trả lời
 Bạn đang xem trang 1 / 1 trang [ 1 bài viết ] 

Các chủ đề liên quan


Múi giờ UTC + 7 Giờ


Bạn không thể tạo chủ đề mới trong chuyên mục này.
Bạn không thể trả lời bài viết trong chuyên mục này.
Bạn không thể sửa những bài viết của mình trong chuyên mục này.
Bạn không thể xoá những bài viết của mình trong chuyên mục này.
Bạn không thể gửi tập tin đính kèm trong chuyên mục này.

Chuyển đến: