Từ vựng tiếng Nhật về các loài chim

Thảo lận các vấn đề về đào tạo, tuyển sinh,...
Nội quy chuyên mục
Thành viên đăng quảng cáo trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: viewtopic.php?f=2&t=318247

Từ vựng tiếng Nhật về các loài chim

Gửi bàigửi bởi phannhung » 14/03/2017 - 00:08

Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. với Akira

1. 鳥(とり)かご Lồng chim
2. ベンギン Chim cánh cụt
3. カラス Con quạ
4. キツツキ Chim gõ kiến
5. 隼(はやぶさ) Chim Cắt
6. 梟(ふくろう) Chim cú mèo
7. 鵞鳥 (がちょう) Con Ngỗng
8. オウム Chim vẹt
9. 雀(すずめ) Chim sẻ
10. ハゲタカ Chim ó

Làm sao để Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.?

11. あひる Con vịt
12. 七面鳥 (しちめんちょう) Gà tây
13. コウノトリ Con cò
14. 白鳥 Thiên Nga
15. 鷲(わし) Con đại bàng
16. クジャク Con công
17. 鷺(さぎ) Con Diệc
19. フラミンゴ Chim hồng hạc
20. 鶴(つる) Con hạc
21. 鉤爪 Móng vuốt
22. 巣(す) Tổ chim
23. 鳩(はと) Chim bồ câu

Nhung Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. giup ban hoc tot tieng Nhat
phannhung
Thành viên
Thành viên
 
Bài viết: 64
Ngày tham gia: 22/06/2016 - 02:44

  • Các chủ đề liên quan
    Trả lời
    Xem
    Bài viết mới nhất

Quay về Đào tạo - Tuyển sinh

Đang trực tuyến

Đang xem chuyên mục này: Bing [Bot]23 khách

Dịch vụ hỗ trợ thiết kế Web của BuaXua.vn Dịch vụ hỗ trợ thiết kế trang Web và hướng dẫn sử dụng Joomla!
Quảng cáo trên trang Web BuaXua.VN