Từ vựng cơ bản tiếng Nhật về lễ hội

Thảo luận các vấn đề về đào tạo, tuyển sinh,...
Nội quy chuyên mục
Thành viên đăng quảng cáo linh tinh, sai sự thật trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: Nội quy đăng bài viết
Đăng trả lời
phannhung
Thành viên
Thành viên
Bài viết: 64
Ngày tham gia: 22/06/2016 - 02:44

Từ vựng cơ bản tiếng Nhật về lễ hội

Gửi bài gửi bởi phannhung » 22/02/2017 - 19:40

Tỏ tình lãng mạn qua: Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.



1 祭り まつり matsuri Lễ hội
2 行事 ぎょうじ gyouji Dịp
3 春祭り はるまつり haru matsuri Lễ hội mùa xuân
4 夏祭り なつまつり natsu matsuri Lễ hội mùa hè
5 秋祭り あきまつり aki matsuri Lễ hội mùa thu / mùa thu Liên hoan
6 雪祭り ゆきまつり yuki matsuri Lễ hội tuyết
7 文化祭 ぶんかさい bunkasai Văn hóa lễ hội / Liên hoan Nghệ thuật
8 正月 しょうがつ shou gatsu Ngày đầu năm mới / năm mới
9 花見 はなみ hanami Thưởng hoa Cherry
10 花火 はなび hanabi Pháo hoa

Có những Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. tốt nào?


11 バレンタインデー barentain de- Ngày lễ tình nhân
12 雛祭り ひなまつり hina matsuri Lễ hội búp bê (ngày 03 tháng 3)
13 花祭り はなまつり hana matsuri Lễ hội Phật đản (ngày 08 tháng 4)
14 緑の日 みどりのひ midori no hi Cây xanh ngày (tháng 29)
15 ゴールデンウイーク go-ruden ui-ku Tuần lễ Vàng
16 子供の日 こどものひ kodomo no hi Ngày trẻ em (05 tháng 5)
17 母の日 ははのひ haha no hi Ngày của Mẹ
18 父の日 ちちのひ chichi no hi Ngày của Cha
19 七夕 たなばた tanabata Lễ hội sao (7 tháng 7)
20 星祭り ほしまつり hoshi matsuri Lễ hội sao (07 tháng 7)
21 お盆 おぼん obon Lễ hội Obon (giữa tháng Tám)
22 灯篭流し とうろうながし tourou nagashi Lễ thả Đèn lồng trên sông (tháng 15/16)
23 七五三 しちごさん shichi go san Lễ trẻ em

Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. đẹp và đúng chuẩn


24 文化の日 ぶんかのひ bunka no hi Ngày Văn hóa (03 tháng 11)
25 クリスマス kurisumasu Giáng Sinh
26 大晦日 おおみそか oomisoka Năm mới (31 tháng 12)

Đăng trả lời
  • Các chủ đề liên quan
    Trả lời
    Xem
    Bài viết mới nhất

Quay về

Quảng cáo trên trang Web BuaXua.VN