Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Noel

Thảo luận các vấn đề về đào tạo, tuyển sinh,...
Nội quy chuyên mục
Thành viên đăng quảng cáo linh tinh, sai sự thật trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: Nội quy đăng bài viết
Đăng trả lời
lehunghn92
Thành viên
Thành viên
Bài viết: 168
Ngày tham gia: 28/07/2015 - 15:36
Liên hệ:

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Noel

Gửi bài gửi bởi lehunghn92 » 20/02/2016 - 08:43

Nguồn tham khảo: Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
Hình ảnh
Đọc thêm: Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
Cây thông Noel クリスマスツリー
Ngôi sao 星 ほし
Trái châu クリスマスの装飾品 クリスマスの装飾品
Hộp quà プレゼント
Bít tất 靴下 くつした
Túi quà 袋 ふくろ
Xe trượt tuyết ソリ
Nến 蝋燭 ろうそく
Giáng sinh クリスマス
Ông già Noel サンタクロース
Người tuyết 雪だるま ゆきだるま
Ống khói 煙突 えんとつ
Tuần lộc 馴鹿 となかい
Tuyết 雪 ゆき
Điều ước 希望 きぼう
Trẻ em 子供 こども
Bánh khúc gỗ ビュッシュ・ド・ノエル
Bay 飛ぶ とぶ
Lạnh 寒い さむい
Chạy 逃げる にげる
Nón len ウール帽子 ウールぼうし
Áo ấm 上着 うわぎ
Áo len セーター
Găng tay giữ ấm 手袋 てぶくろ
Tham khảo: Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.

Đăng trả lời
  • Các chủ đề liên quan
    Trả lời
    Xem
    Bài viết mới nhất

Quay về

Quảng cáo trên trang Web BuaXua.VN