Từ vựng tiếng Nhật trình độ N1

Thảo lận các vấn đề về đào tạo, tuyển sinh,...
Nội quy chuyên mục
Thành viên đăng quảng cáo trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: viewtopic.php?f=2&t=318247

Từ vựng tiếng Nhật trình độ N1

Gửi bàigửi bởi KingLibra » 11/01/2016 - 15:41

Nguồn tham khảo: Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
Hình ảnh

所得 しょとく Thu thập, thu nhập
初版 しょはん Ấn bản đầu tiên
処罰 しょばつ Trừng phạt
書評 しょひょう Bình luận sách
処分 しょぶん Xử lý, trừng phạt
庶民 しょみん Nhân dân, quần chúng
庶務 しょむ Tổng hợp
Bạn có thể xem thêm các kênh Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. để luyện nghe từ vựng
私用 しよう Việc riêng, việc mang tính chất cá nhân
仕様 しよう Đặc điểm kỹ thuật, cách, phương pháp, biện pháp khắc phục (kỹ thuật)
使用人 しようにん Người làm thuê, người giúp việc
調べ しらべ Thanh tra, kiểm tra
知り合い しりあい Người quen
退く しりぞく Rút lui, lui về, về hưu
退ける しりぞける Đánh lui, cho lui, đuổi ra, cự tuyệt
記す しるす Ghi lại, ghi chú
指令 しれい Chỉ thị, hướng dẫn
代 しろ Sự thay thế, kế thừa, triều đại, thời đại
皺 しわ Nếp nhăn, nếp gấp
新 しん mới
進化 しんか Tiến hóa, sự phát triển, sự tiến bộ
殿 どの Ông , bà
審議 しんぎ Thận trọng, cẩn trọng
進行 しんこう Thăng tiến
新興 しんこう Mới lên, mới phất
Chúc các bạn Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. thàn
KingLibra
Thành viên
Thành viên
 
Bài viết: 137
Ngày tham gia: 06/08/2015 - 09:22

  • Các chủ đề liên quan
    Trả lời
    Xem
    Bài viết mới nhất

Quay về Đào tạo - Tuyển sinh

Đang trực tuyến

Đang xem chuyên mục này: Bing [Bot], Google [Bot]76 khách

Dịch vụ hỗ trợ thiết kế Web của BuaXua.vn Dịch vụ hỗ trợ thiết kế trang Web và hướng dẫn sử dụng Joomla!
Quảng cáo trên trang Web BuaXua.VN