từ vựng tiếng nhật n2

Thảo lận các vấn đề về đào tạo, tuyển sinh,...
Nội quy chuyên mục
Thành viên đăng quảng cáo trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: viewtopic.php?f=2&t=318247

từ vựng tiếng nhật n2

Gửi bàigửi bởi KingLibra » 23/11/2015 - 17:06

Nguồn tham khảo: Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
Hình ảnh

Danh sách Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.:
1. あいかわらず Như thường lệ ,giống như
2. アイデア/アイディア Ý tưởng
3. あいまい Mơ hồ ,không rõ ràng
4. 遭う あう Gặp gỡ ,gặp phải
5. 扇ぐ あおぐ Quạt
6. 青白い あおじろい Nhợt nhạt,xanh xao
7. あかんぼう Bé
8. 明き あき Phòng ,thời gian rảnh rỗi
9. あきれる Ngạc nhiên ,bị sốc
10. クセント Giọng
11. あくび Ngáp
12. 飽くまで あくまで Cuối cùng ,bướng bỉnh
13. 明け方 あけがた Bình minh
14. 揚げる あげる Nâng ,chiên
15. 挙げる あげる Nâng cao,bay
16. 憧れる あこがれる Mong ước ,mơ ước
17. 足跡 あしあと Dấu chân
18. 味わう あじわう Nếm ,thưởng thức
19. 預かる あずかる Trong nom,canh giữ ,chăm sóc
20. 暖まる あたたまる Sưởi ấm
21. あたりまえ Thông thường ,phổ biến あちらこちら Đây và đó
22. 厚かましい あつかましい Trơ tráo,vô liêm sĩ
23. 圧縮 あっしゅく Áp lực ,nén ,ngưng tụ
24. 宛名 あてな Địa chỉ
25. あてはまる Được áp dụng ,đi theo
26. あてはめる Áp dụng ,thích ứng
27. 暴れる あばれる Hành động dữ dội ,bạo loạn
28. 脂 あぶら Chất béo ,mỡ động vật
29. あぶる Thiêu đốt
30. あふれる Tràn ngập
Trên đây là Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. các bạn cố gắng học tốt nhé !
KingLibra
Thành viên
Thành viên
 
Bài viết: 137
Ngày tham gia: 06/08/2015 - 09:22

  • Các chủ đề liên quan
    Trả lời
    Xem
    Bài viết mới nhất

Quay về Đào tạo - Tuyển sinh

Đang trực tuyến

Đang xem chuyên mục này: Bing [Bot]40 khách

Dịch vụ hỗ trợ thiết kế Web của BuaXua.vn Dịch vụ hỗ trợ thiết kế trang Web và hướng dẫn sử dụng Joomla!
Quảng cáo trên trang Web BuaXua.VN