Từ vựng tiếng Nhật – Từ vựng về Đồ vật

Thảo lận các vấn đề về đào tạo, tuyển sinh,...
Nội quy chuyên mục
Thành viên đăng quảng cáo trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: viewtopic.php?f=2&t=318247

Từ vựng tiếng Nhật – Từ vựng về Đồ vật

Gửi bàigửi bởi KingLibra » 19/09/2015 - 10:58

Nguồn tham khảo:Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.

1. これ........cái này
2. それ........cái đó
3. あれ........cái kia
4. どれ........cái nào
5. ほん........sách
6. しょ........từ điển
7. ざっし........tập chí
8. しんぶん........báo
9. ノート........tập học
10. てちょう........sổ tay
11. めいし........danh thiếp
12. カード........thẻ
13. テレホンカード........thẻ điện thoại
14. えんぴつ........viết chì
15. ボールペン.......viết bi

Các bạn có thể tham khảo thêm một số Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. trên trang web của chúng tôi.
TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL
Địa chỉ: Cơ sở 1 Số 365 - Phố vọng - Đồng tâm -Hai Bà Trưng - Hà Nội
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88
Web: trungtamnhatngu.edu.vn
KingLibra
Thành viên
Thành viên
 
Bài viết: 137
Ngày tham gia: 06/08/2015 - 09:22

  • Các chủ đề liên quan
    Trả lời
    Xem
    Bài viết mới nhất

Quay về Đào tạo - Tuyển sinh

Đang trực tuyến

Đang xem chuyên mục này: Bing [Bot]20 khách

Dịch vụ hỗ trợ thiết kế Web của BuaXua.vn Dịch vụ hỗ trợ thiết kế trang Web và hướng dẫn sử dụng Joomla!
Quảng cáo trên trang Web BuaXua.VN