Tất cả sự kiện

01/01Tết dương lịch
09/01

Ngày Sinh viên - Học sinh Việt Nam

03/02

Ngày Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

27/02

Ngày Thầy thuốc Việt Nam

08/03

Ngày Quốc tế Phụ nữ

26/03

Ngày thành lập Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh

30/04

Ngày giải phóng miền Nam thống nhất đất nước.

01/05Ngày Quốc tế Lao động
15/05

Ngày thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh

19/05

Ngày sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh

01/06

Ngày Quốc tế Thiếu nhi

27/07

Ngày thương binh liệt sĩ

19/08

Ngày Cách mạng tháng Tám thành công

02/09

Ngày Quốc khánh Việt Nam

10/10

Ngày Giải phóng Thủ đô Hà Nội

13/10

Ngày doanh nhân Việt Nam

20/10

Ngày thành lập Hội Phụ nữ Việt Nam

20/11

Ngày Nhà giáo Việt Nam

22/12

Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam

25/12Lễ Giáng Sinh
Tháng 10-2017
20
Thứ sáu
Ngày thành lập Hội Phụ nữ Việt Nam
BuaXua Calendar

Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ


Cập nhật lúc: 10/20/2017 5:58:14 AM
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD 17.680,9817.787,7117.946,37
CAD 17.941,6018.104,5418.339,24
CHF 22.895,0323.056,4323.355,33
DKK -3.547,323.658,58
EUR 26.634,9926.715,1426.953,22
GBP 29.576,4229.784,9130.050,59
HKD 2.870,252.890,482.933,82
INR -348,55362,24
JPY 198,84200,85202,64
KRW 18,5119,4820,71
KWD -75.048,5877.994,72
MYR -5.348,155.417,48
NOK -2.810,962.899,12
RUB -393,78438,79
SAR -6.043,596.280,84
SEK -2.751,872.821,20
SGD 16.530,7516.647,2816.829,40
THB 672,65672,65700,72
USD 22.685,0022.685,0022.755,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

 

Giá vàngGiá vàng

Cập nhật lúc: 03:16:44 PM - 19/10/2017
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh 36.320 36.520 Vàng SJC 1L - 10L
35.370 35.770 Vàng nhẫn SJC 99,99
5p,1c,2c,5c
35.070 35.770 Vàng nữ trang 99,99%
34.716 35.416 Vàng nữ trang 99%
25.580 26.980 Vàng nữ trang 75%
19.606 21.006 Vàng nữ trang 58,3%
13.668 15.068 Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội 36.320 36.540 Vàng SJC
Đà Nẵng 36.320 36.540 Vàng SJC
Nha Trang 36.310 36.540 Vàng SJC
Cà Mau 36.320 36.540 Vàng SJC
Buôn Ma Thuột 36.310 36.540 Vàng SJC
Bình Phước 36.290 36.550 Vàng SJC
Huế 36.320 36.540 Vàng SJC
Biên Hòa 36.320 36.520 Vàng SJC
Miền Tây 36.320 36.520 Vàng SJC
Quãng Ngãi 36.320 36.520 Vàng SJC
Đà Lạt 36.340 36.570 Vàng SJC
Long Xuyên 36.320 36.520 Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo