Hướng dẫn cách làm - Hình ảnh minh họa - Phim hướng dẫn Từ vựng tiếng Nhật chủ đề ngành y

Hôm nay, 10/12/2016 - 06:10

Múi giờ UTC + 7 Giờ



Nội quy chuyên mục


Thành viên đăng quảng cáo trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: viewtopic.php?f=2&t=318247



Tạo chủ đề mới Gửi bài trả lời
Gửi bàiĐã gửi: 04/05/2016 - 14:40 
shiverdrf

Ngoại tuyến

Thành viên

Thành viên

Ngày tham gia: 06/08/2015 - 14:38
Bài viết: 36
Đã cảm ơn: 0 lần
Được cảm ơn: 0 lần
Nguồn tham khảo: Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
Dưới đây là một số từ Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
1.顔色(かおいろ) sắc mặt
Vd. 顔色が悪いですね、どうしたんですか.sắc mặt cậu trông rất sợ, bị sao vậy.
2.熱(ねつ)がある. Bị sốt
3.診断書(しんだんしょ). Giấy chuẩn đoán
4.血圧(けつあつ) huyết áp
-血圧が高い. Huyết áp cao
-血圧が低い. Huyết áp thấp
5.風邪( かぜ) をひく. Cảm cúm
6.インフルエンザ. Cảm cúm( 2 loại này khác nhau nhé)
7.鼻風邪(はなかぜ) sổ mũi
8.頭痛(ずつう)がする. Đau đầu( giống với 頭が痛い)
9.偏頭痛がする(へんずつう) chứng đau nửa đầu
1.応急手当(おうきゅうてあて) cấp cứu
2.人工呼吸(じんこうこきゅう) hô hấp nhân tạo
3.生命,命. Tính mạng
4.体、身体. Cơ thể
5.体調、調子. Tình trạng cơ thể
6.症状(しょうじょう) tình trạng
7.医者、医師. Bác sĩ
8.名医. Danh y
9.ヤブ医者. Lương băm
Trên đây là một số Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. mà mình đã sưu tầm, hi vọng các bạn sẽ cùng đóng góp để mảng từ vựng Tiếng Nhật Y Học của mình ngày càng phong phú . Chúc các bạn một tuần học tập vui vẻ! :)


Đầu trang
 Xem thông tin cá nhân  
 
Hiển thị những bài viết cách đây:  Sắp xếp theo  
Tạo chủ đề mới Gửi bài trả lời
 Bạn đang xem trang 1 / 1 trang [ 1 bài viết ] 

Các chủ đề liên quan


Múi giờ UTC + 7 Giờ


Bạn không thể tạo chủ đề mới trong chuyên mục này.
Bạn không thể trả lời bài viết trong chuyên mục này.
Bạn không thể sửa những bài viết của mình trong chuyên mục này.
Bạn không thể xoá những bài viết của mình trong chuyên mục này.
Bạn không thể gửi tập tin đính kèm trong chuyên mục này.

Chuyển đến:  
cron