Hướng dẫn cách làm - Hình ảnh minh họa - Phim hướng dẫn Từ vựng tiếng nhật chuyên ngành hoá học.

Hôm nay, 24/08/2017 - 08:21

Múi giờ UTC + 7 Giờ



Nội quy chuyên mục


Thành viên đăng quảng cáo trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: viewtopic.php?f=2&t=318247



Tạo chủ đề mới Gửi bài trả lời
Gửi bàiĐã gửi: 19/01/2016 - 14:55 
lehunghn92

Ngoại tuyến

Thành viên

Thành viên

Ngày tham gia: 28/07/2015 - 15:36
Bài viết: 168
Đã cảm ơn: 0 lần
Được cảm ơn: 0 lần
Nguồn tham khảo: Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
Chào các bạn, trong quá trình làm việc sử dụng và Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này., chắc hẳn sẽ có nhiều bạn sẽ đụng phải những từ vựng thuộc lĩnh vực hoá học. Trang bị trước 1 số từ vựng về hoá học sẽ giúp các bạn dễ dàng hơn khi đi làm việc. Trong bài viết này mình xin giới thiệu với các bạn những từ vựng tiếng nhật chuyên ngành hoá học :

Những từ căn bản :
物質 Vật chất ぶっしつ
化学式 công thức hoá học かがくしき
元素 Nguyên tố げんそ
元素O Nguyên tố ô xi げんそO
単体 đơn chất たんたい
化合物 Hợp chất かごうぶつ
粒子 hạt (proton,notron,electron) りゅうし
Bảng tên các Nguyên tố hoá học :
元素の読み 漢字・カタカナ 元素記号 英語訳 Tiếng Việt
あえん 亜鉛 Zn Zinc Kẽm
あるごん アルゴン Ar Argon Argon
あるみにうむ アルミニウム Al Aluminum Nhôm
いおう 硫黄 S Sulfur Lưu Huỳnh
いっとりうむ イットリウム Y Yttrium
いりじうむ イリジウム Ir Iridium
いんじうむ インジウム In Indium
うらん ウラン U Uranium Uranium
えんそ 塩素 Cl Chlorine Clo
おすみにうむ オスミニウム Os Osmium
かどみにうむ カドミニウム Cd Cadmium
かりうむ カリウム K Potassium Kali
がりうむ ガリウム Ga Gallium
かるしうむ カルシウム Ca Calcium Canxi
きせのん キセノン Xe Xenon Xenon
きん 金 Au Gold Vàng
ぎん 銀 Ag Silver Bạc
くろむ クロム Cr Chromium Crom
けいそ ケイ素,珪素 Si Silicon Si líc
げるまにうむ ゲルマニウム Ge Germanium
こばると コバルト Co Cobalt Cô ban
さんそ 酸素 O Oxygen Oxy
しゅうそ 臭素 Br Bromine Brom
じるこにうむ ジルコニウム Zr Zirconium
すいぎん 水銀 Hg Mercury Thuỷ ngân
すいそ 水素 H Hydrogen Hidro
すず スズ,錫 Sn Tin
せしうむ セシウム Cs Cesium
せれん セレン Se Selenium
たんぐすてん タングステン W Tungsten
たんそ 炭素 C Carbon Các bon
ちたん チタン Ti Titanium Ti tan
ちっそ 窒素 N Nitrogen Ni tơ
てつ 鉄 Fe Iron Sắt
どう 銅 c* Copper Đồng
なとりうむ ナトリウム Na Sodium Natri
なまり 鉛 Pb Lead Chì
Chúc các bạn Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. thành công !

___________________________________________________
[url=http://trungtamnhatngu.edu.vn/]Trung tâm tiếng nhật[/url] SOFL [url=http://trungtamnhatngu.edu.vn/news/KHAI-GIANG-CAC-KHOA-HOC/]khai giảng lớp học tiếng nhật [/url] với [url=http://trungtamnhatngu.edu.vn/news/KINH-NGHIEM-HOC-TIENG-NHAT/cach-hoc-tieng-nhat-nhanh-250/]cách học tiếng nhật [/url] phù hợp


Đầu trang
 Xem thông tin cá nhân  
 
Hiển thị những bài viết cách đây:  Sắp xếp theo  
Tạo chủ đề mới Gửi bài trả lời
 Bạn đang xem trang 1 / 1 trang [ 1 bài viết ] 

Các chủ đề liên quan


Múi giờ UTC + 7 Giờ


Bạn không thể tạo chủ đề mới trong chuyên mục này.
Bạn không thể trả lời bài viết trong chuyên mục này.
Bạn không thể sửa những bài viết của mình trong chuyên mục này.
Bạn không thể xoá những bài viết của mình trong chuyên mục này.
Bạn không thể gửi tập tin đính kèm trong chuyên mục này.

Chuyển đến: