Diễn đàn hỏi đáp - Chia sẻ kiến thức - Kinh nghiệm - BuaXua.vn [Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Hôn nhân”

Hôm nay, 19/10/2017 - 03:27

Múi giờ UTC + 7 Giờ



Nội quy chuyên mục


Thành viên đăng quảng cáo trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: viewtopic.php?f=2&t=318247



Tạo chủ đề mới Gửi bài trả lời
Gửi bàiĐã gửi: 13/01/2016 - 15:28 
sky1122

Ngoại tuyến

Thành viên

Thành viên

Ngày tham gia: 10/12/2015 - 16:36
Bài viết: 57
Đã cảm ơn: 1 lần
Được cảm ơn: 0 lần
Nếu bạn đã có một vốn từ vựng vững chắc,thì bạn cần có một kiến thức tốt về Ngữ pháp để có thể giao tiếp tốt bằng tiếng Hàn.Sau đây là những bài học chúng tôi sẽ giới thiệu đến cho các bạn những cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Hàn.

1 . 간음 => Gian dâm
2 . 간통 => thông dâm
3 . 강간 => cưỡng dâm
4 . 결혼 => lập gia đình
5 . 결혼기 념일 => ngày kỷ niệm kết hôn
6 . 결혼반지 => nhẫn kết hôn
7 . 결혼식 => lễ kết hôn
8 . 궁합 => cung hợp
9 . 금실 => chỉ vàng , sợi tơ hồng
10 . 기혼자 => người đã lập gia đình
11 . 난자 => trứng
12 . 낳다 => đẻ , sinh đẻ
13 . 노처녀 => phụ nữ già , chưa có chồng
14 . 노총각 => đàn ông già chưa vợ
15 . 동성 => đồng tính
16 . 동침하다 => cùng ngủ với nhau
17 . 득남하다 => sinh con trai
18 . 득녀하다 => sinh con gái
19 . 맞선 => giới thiệu . coi mắt , ra mắt
20 . 매춘 => mại dâm

21 . 몸풀다 => sinh đẻ
22 . 미혼 => chưa lập gia đình
23 . 바람 피우다 => ngoại tình
24 . 배우자 => bạn đời
25 . 부부생활 => sinh hoạt vợ chồng
26 . 부부싸움 => vợ chồng cãi nhau
27 . 분가 => sống riêng
28 . 분만하다 => sinh đẻ
29 . 사랑하다 => yêu thương
30 . 사정하다 => phóng tinh
31 . 생리 => sinh lý
32 . 생식 => sinh con
33 . 성 => giới tính
34 . 성교하다 => quan hệ t/dục
35 . 성생활 => sinh hoạt t/dục
36 . 성폭력 => cưỡng dâm , hiếp dâm
37 . 성희롱 => quấy rối tình dục
38 . 수정 => thụ tinh
39 . 순결 => trinh nguyên
40 . 순산 => sinh đẻ thuận lợi
41 . 숫처녀 => trinh nữ
42 . 숫총각 => trai tân
43 . 시댁 => nhà chồng
44 . 시집 => lấy chồng
45 . 신랑 => tân nương , chú rể
46 . 신방 => phòng tân hôn
47 . 신부 => cô dâu
48 . 신혼 => tân hôn
49 . 신혼부부 => vợ chồng tân hôn
50 . 신혼여행 => du lịch tân hôn
51 . 애정 => ái tình , tình cảm
52 . 약혼 => hứa hôn , đính hôn
53 . 약혼녀 => phụ nữ đã đính hôn
54 . 약혼반지 => nhẫn đính hôn
55 . 약혼식 => lễ đính hôn
56 . 연애하다 => yêu đương
57 . 예물 => lễ vật
58 . 웨딩드레스 => áo cưới
59 . 음경 => dương vật
60 . 이성 => khác giới tính
- Mọi thông tin chi tiết mời các bạn liên hệ:
TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL
Địa chỉ: Số 365 - Phố vọng - Đồng tâm -Hai Bà Trưng - Hà Nội
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88.


Đầu trang
 Xem thông tin cá nhân  
 
Hiển thị những bài viết cách đây:  Sắp xếp theo  
Tạo chủ đề mới Gửi bài trả lời
 Bạn đang xem trang 1 / 1 trang [ 1 bài viết ] 

Các chủ đề liên quan


Múi giờ UTC + 7 Giờ


Bạn không thể tạo chủ đề mới trong chuyên mục này.
Bạn không thể trả lời bài viết trong chuyên mục này.
Bạn không thể sửa những bài viết của mình trong chuyên mục này.
Bạn không thể xoá những bài viết của mình trong chuyên mục này.
Bạn không thể gửi tập tin đính kèm trong chuyên mục này.

Chuyển đến: