Hướng dẫn cách làm - Hình ảnh minh họa - Phim hướng dẫn Cách sử dụng trợ từ trong Tiếng Nhật – Phần 1 (Trợ từ が )

Hôm nay, 05/12/2016 - 17:26

Múi giờ UTC + 7 Giờ



Nội quy chuyên mục


Thành viên đăng quảng cáo trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: viewtopic.php?f=2&t=318247



Tạo chủ đề mới Gửi bài trả lời
Gửi bàiĐã gửi: 08/01/2016 - 15:15 
KingLibra

Ngoại tuyến

Thành viên

Thành viên

Ngày tham gia: 06/08/2015 - 09:22
Bài viết: 137
Đã cảm ơn: 0 lần
Được cảm ơn: 0 lần
Nguồn tham khảo: Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
Trợ từ trong Tiếng Nhật luôn là một vấn đề đau đầu của các học viên mỗi khi nói tới trong Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.. Hi vọng mình sẽ giúp bạn giải quyết nỗi lo lắng này một cách hiệu quả nhất.
Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
Cách sử dụng が
I. Biểu hiện chủ ngữ trong câu
1.Trong câu nghi vấn

Ai sẽ đi? だれがいきますか?
Tôi sẽ đi 私がいきます。
Khi nào thì được いつがいいですか?
Ngày mai thì được 明日がいいです.
Cái nào là từ điển của bạn? どれがあなたの辞書ですか?
Cái này là từ điển của tôi これが私の辞書です。

2.Trong câu văn chỉ sự tồn tại thì nó biểu hiện sự tồn tại của con người, vật, sự việc
Có ai ở trong phòng học? 教室に誰がいましたか
Có bạn Tanaka 田中さんがいました。
Có cái gì ở trên bàn? 机の上に何がありますか?
Quyển sách ở trên bàn 本があります
Có hẹn với bạn 友達と約束がある。

3.Trong câu văn có tính từ hoặc trong câu so sánh
Giao thông của Nhật Bản thuận tiện 日本は交通が便利です。
Tokyo và Seoul thì nơi nào lạnh hơn? 「東京とソウルと、どちらが寒いですか」
Seoul lạnh hơn ソウルの方が寒いです。
Ai là người cao nhất trong lớp? クラスで誰が一番背が高いですか?
Tanaka là người cao nhất lớp 田中さんが一番背が高いです。

4.Chủ ngữ trong câu văn tha động từ hoặc chỉ hiện tượng
Hoa anh đào đã nở rồi 桜の花が咲きました。
Trời đang m 雨が降っています。
Tuần trước, đã có tai nạn giao thông ở chỗ này 先週、ここで交通事故がありました。

5.Chủ ngữ trong câu mang tính chất phụ thuộc Câu danh từ:
Cái này là bức ảnh mà tôi đã chụp これは私が撮った写真です。
Câu chỉ khi: Ba tôi mất khi tôi còn là học sinh tiểu học năm thứ hai 私が小学二年生だったとき、父は死にました。
Câu chỉ lý do: Tôi không tham gia đi du lịch được vì công việc quá bận rộn 仕事が忙しいので、私は旅行に参加できません。
Câu chỉ điều kiện:Hãy trao cái này cho Tanaka nếu anh ấy đến 田中さんがきたら、これを渡してください。

6.Trong câu văn biểu hiện trạng thái:
Chìa khóa đang được treo ở cửa ドアに鍵がかかっている。
Cảnh sát đang đứng ở cửa vào 入り口に警察が立っています。
Viết trước chữ lên tấm bảng đen 黒板に字が書いてあります。
Hoa được trang trí trước trong nhà 部屋に花が飾ってあります。
Chúc các bạn Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. thành công !


Đầu trang
 Xem thông tin cá nhân  
 
Hiển thị những bài viết cách đây:  Sắp xếp theo  
Tạo chủ đề mới Gửi bài trả lời
 Bạn đang xem trang 1 / 1 trang [ 1 bài viết ] 

Các chủ đề liên quan


Múi giờ UTC + 7 Giờ


Bạn không thể tạo chủ đề mới trong chuyên mục này.
Bạn không thể trả lời bài viết trong chuyên mục này.
Bạn không thể sửa những bài viết của mình trong chuyên mục này.
Bạn không thể xoá những bài viết của mình trong chuyên mục này.
Bạn không thể gửi tập tin đính kèm trong chuyên mục này.

Chuyển đến: