Diễn đàn hỏi đáp - Chia sẻ kiến thức - Kinh nghiệm - BuaXua.vn Từ vựng tiếng Hàn chủ đề thuốc

Hôm nay, 24/10/2017 - 02:02

Múi giờ UTC + 7 Giờ



Nội quy chuyên mục


Thành viên đăng quảng cáo trong chuyên mục này sẽ bị xóa toàn bộ bài viết và cấm vĩnh viễn tham gia Diễn đàn.

* Xem qui định đăng bài viết tại đây: viewtopic.php?f=2&t=318247



Tạo chủ đề mới Gửi bài trả lời
Gửi bàiĐã gửi: 03/01/2016 - 10:30 
tieulong94

Ngoại tuyến

Thành viên

Thành viên

Ngày tham gia: 05/09/2015 - 11:54
Bài viết: 37
Đã cảm ơn: 0 lần
Được cảm ơn: 0 lần
Nguồn tham khảo:Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
Hôm nay mình sẽ chia sẻ với các bạn từ vựng về các loại thuốc trong Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này.
44. 알약 (정제). thuốc viên
45. 캡슐 (capsule). thuốc con nhộng
46. 가루약 (분말약). thuốc bột
47. 물약 (액제). thuốc nước
48. 스프레이 (분무 ,분무기). thuốc xịt
49. 주사약 (주사액). thuốc tiêm
50. 진통제. thuốc giảm đau
51. 수면제 (최면제). thuốc ngủ
52. 마취제 (마비약). thuốc gây mê
53. 소염제. thuốc phòng chống và trị liệu viêm nhiễm
54. 항생제. thuốc kháng sinh
55. 감기약. thuốc cảm cúm
56. 두통약. thuốc đau đầu
57. 소독약. thuốc sát trùng, tẩy, rửa
58. 파스 (파스타 – Pasta). thuốc xoa bóp
59. 물파스. thuốc xoa bóp dạng nước
60. 보약 (건강제). thuốc bổ
61. 다이어트약. thuốc giảm cân
62. 피임약. thuốc ngừa thai
Chúc các bạn Vui lòng đăng ký thành viên và đăng nhập để xem nội dung này. thành công !


Đầu trang
 Xem thông tin cá nhân  
 
Hiển thị những bài viết cách đây:  Sắp xếp theo  
Tạo chủ đề mới Gửi bài trả lời
 Bạn đang xem trang 1 / 1 trang [ 1 bài viết ] 

Các chủ đề liên quan


Múi giờ UTC + 7 Giờ


Bạn không thể tạo chủ đề mới trong chuyên mục này.
Bạn không thể trả lời bài viết trong chuyên mục này.
Bạn không thể sửa những bài viết của mình trong chuyên mục này.
Bạn không thể xoá những bài viết của mình trong chuyên mục này.
Bạn không thể gửi tập tin đính kèm trong chuyên mục này.

Chuyển đến:  
cron