Hướng dẫn cách làm - Hình ảnh minh họa - Phim hướng dẫnThời tiết - Tỉ giá - Thông tin thời tiết - Tỉ giá - Chứng khoán

Tháng 02 - 2016
9
Thứ Ba
Cách nhìn sự việc quan trọng hơn những gì đã diễn ra

Thời tiết hiện tại

Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ


Cập nhật lúc: 2/9/2016 11:26:27 AM
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD15.647,1315.741,5816.300,78
CAD15.788,9915.932,3816.564,49
CHF21.952,1422.106,8922.892,21
DKK-3.249,513.439,80
EUR24.432,8624.506,3825.376,94
GBP31.591,3331.814,0332.944,19
HKD2.788,112.807,762.919,15
INR-318,66340,71
JPY185,68187,56194,22
KRW-18,4120,14
KWD-72.129,3776.353,29
MYR-5.263,255.472,06
NOK-2.544,272.693,26
RUB-259,84326,25
SAR-5.697,316.214,72
SEK-2.586,392.721,47
SGD15.533,4115.642,9116.263,53
THB607,91607,91649,98
USD22.290,0022.290,0022.360,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

Giá vàngGiá vàng

Cập nhật lúc: 03:47:51 PM - 05/02/2016
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh33.08033.380Vàng SJC 1L
31.60031.900Vàng nhẫn SJC 99,99
5p,1c,2c,5c
31.20031.900Vàng nữ trang 99,99%
30.88431.584Vàng nữ trang 99%
22.87724.077Vàng nữ trang 75%
17.55018.750Vàng nữ trang 58,3%
12.25413.454Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội33.08033.400Vàng SJC
Đà Nẵng33.08033.400Vàng SJC
Nha Trang33.07033.400Vàng SJC
Cà Mau33.08033.400Vàng SJC
Buôn Ma Thuột33.07033.400Vàng SJC
Bình Phước33.05033.410Vàng SJC
Huế33.08033.400Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo

 
Quay lại trang trướcThảo luận bài viết này trên Diễn đàn BuaxXua.vn
Chia sẻ lên Zing MeLưu vào FacebookLưu vào Bookmarks của GoogleLưu vào Bookmarks của Yahoo!