Hướng dẫn cách làm - Hình ảnh minh họa - Phim hướng dẫnThời tiết - Tỉ giá - Thông tin thời tiết - Tỉ giá - Chứng khoán

Tháng 11 - 2014
24
Thứ Hai
Với thế giới bạn chỉ là một hạt cát nhỏ - nhưng với một người nào đó bạn là cả thế giới của họ

Thời tiết hiện tại

Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ


Cập nhật lúc: 11/24/2014 3:49:38 PM
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD18.360,1218.470,9518.636,72
CAD18.756,5118.926,8519.173,26
CHF21.773,3221.926,8122.212,27
DKK-3.511,733.622,07
EUR26.336,1326.415,3826.652,44
GBP33.116,5233.349,9733.649,27
HKD2.722,092.741,282.776,96
INR-339,28353,45
JPY178,92180,73182,35
KRW-17,5021,41
KWD-72.369,1374.643,00
MYR-6.361,236.444,05
NOK-3.102,983.200,48
RUB-437,22534,88
SAR-5.535,215.883,09
SEK-2.831,092.902,57
SGD16.227,7316.342,1216.621,23
THB639,15639,15665,86
USD21.350,0021.350,0021.400,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

Giá vàngGiá vàng

Cập nhật lúc: 03:29:36 PM - 24/11/2014
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh35.30035.420Vàng SJC 1L
31.62031.920Vàng nhẫn SJC 99,99
5p,1c,2c,5c
31.12031.920Vàng nữ trang 99,99%
30.80431.604Vàng nữ trang 99%
22.69224.092Vàng nữ trang 75%
17.36118.761Vàng nữ trang 58,3%
12.06213.462Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội35.30035.440Vàng SJC
Đà Nẵng35.30035.440Vàng SJC
Nha Trang35.29035.440Vàng SJC
Cà Mau35.30035.440Vàng SJC
Buôn Ma Thuột35.29035.440Vàng SJC
Bình Phước35.27035.450Vàng SJC
Huế35.30035.440Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo

Thị trường chứng khoán

HoSTC HaSTC
TCKhớp lệnh+/-
GiáKL


Nguồn VNE - thông tin tham khảo

 
Quay lại trang trướcThảo luận bài viết này trên Diễn đàn BuaxXua.vn
Chia sẻ lên Zing MeLưu vào FacebookLưu vào Bookmarks của GoogleLưu vào Bookmarks của Yahoo!