Hướng dẫn cách làm - Hình ảnh minh họa - Phim hướng dẫnThời tiết - Tỉ giá - Thông tin thời tiết - Tỉ giá - Chứng khoán

Tháng 07 - 2014
24
Thứ Năm
Cách nhìn sự việc quan trọng hơn những gì đã diễn ra

Thời tiết hiện tại

Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ


Cập nhật lúc: 7/24/2014 9:11:15 PM
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD19.852,1719.972,0020.151,38
CAD19.486,1419.663,1119.919,24
CHF23.222,4623.386,1623.690,78
DKK-3.776,393.895,07
EUR28.376,2628.461,6428.717,26
GBP35.776,9336.029,1336.352,72
HKD2.704,422.723,482.758,96
INR-347,44361,96
JPY206,32208,40210,27
KRW-18,8123,01
KWD-74.397,5775.972,03
MYR-6.669,306.756,18
NOK-3.376,183.482,29
RUB-553,58677,23
SAR-5.497,295.842,83
SEK-3.066,203.143,64
SGD16.919,2817.038,5517.329,68
THB655,29655,29682,68
USD21.210,0021.210,0021.260,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

Giá vàngGiá vàng

Cập nhật lúc: 02:00:40 PM - 24/07/2014
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh36.60036.720Vàng SJC 1L
33.97034.270Vàng nhẫn SJC 99,99
5p,1c,2c,5c
33.57034.270Vàng nữ trang 99,99%
33.23133.931Vàng nữ trang 99%
24.55525.855Vàng nữ trang 75%
18.83120.131Vàng nữ trang 58,3%
13.14214.442Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội36.60036.740Vàng SJC
Đà Nẵng36.60036.740Vàng SJC
Nha Trang36.59036.740Vàng SJC
Cà Mau36.60036.740Vàng SJC
Buôn Ma Thuột36.59036.740Vàng SJC
Bình Phước36.57036.750Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo

Thị trường chứng khoán

HoSTC HaSTC
TCKhớp lệnh+/-
GiáKL


Nguồn VNE - thông tin tham khảo

 
Quay lại trang trướcThảo luận bài viết này trên Diễn đàn BuaxXua.vn
Chia sẻ lên Zing MeLưu vào FacebookLưu vào Bookmarks của GoogleLưu vào Bookmarks của Yahoo!