Hướng dẫn cách làm - Hình ảnh minh họa - Phim hướng dẫnThời tiết - Tỉ giá - Thông tin thời tiết - Tỉ giá - Chứng khoán

Tháng 12 - 2014
22
Thứ Hai
Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam

Thời tiết hiện tại

Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ


Cập nhật lúc: 12/22/2014 6:20:45 AM
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD17.284,9217.389,2617.545,34
CAD18.184,8918.350,0418.588,95
CHF21.535,9721.687,7821.970,14
DKK-3.479,123.588,44
EUR26.084,1826.162,6726.397,48
GBP33.110,2033.343,6133.642,88
HKD2.721,232.740,412.776,09
INR-332,42346,31
JPY176,71178,49180,09
KRW-17,6721,62
KWD-72.095,5674.360,88
MYR-6.114,396.194,00
NOK-2.849,752.939,30
RUB-319,27390,58
SAR-5.528,975.876,46
SEK-2.747,272.816,64
SGD16.011,6516.124,5216.399,92
THB638,12638,12664,79
USD21.360,0021.360,0021.405,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

Giá vàngGiá vàng

Cập nhật lúc: 08:18:17 AM - 20/12/2014
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh35.12035.270Vàng SJC 1L
31.79032.090Vàng nhẫn SJC 99,99
5p,1c,2c,5c
31.29032.090Vàng nữ trang 99,99%
30.97231.772Vàng nữ trang 99%
22.82024.220Vàng nữ trang 75%
17.46018.860Vàng nữ trang 58,3%
12.13313.533Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội35.12035.290Vàng SJC
Đà Nẵng35.12035.290Vàng SJC
Nha Trang35.11035.290Vàng SJC
Cà Mau35.12035.290Vàng SJC
Buôn Ma Thuột35.11035.290Vàng SJC
Bình Phước35.09035.300Vàng SJC
Huế35.12035.290Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo

Thị trường chứng khoán

HoSTC HaSTC
TCKhớp lệnh+/-
GiáKL


Nguồn VNE - thông tin tham khảo

 
Quay lại trang trướcThảo luận bài viết này trên Diễn đàn BuaxXua.vn
Chia sẻ lên Zing MeLưu vào FacebookLưu vào Bookmarks của GoogleLưu vào Bookmarks của Yahoo!