Hướng dẫn cách làm - Hình ảnh minh họa - Phim hướng dẫnThời tiết - Tỉ giá - Thông tin thời tiết - Tỉ giá - Chứng khoán

Tháng 03 - 2015
29
Chủ Nhật
Mỗi ngày là một món quà mà cuộc sống đã ban tặng cho chúng ta

Thời tiết hiện tại

Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ


Cập nhật lúc: 3/29/2015 8:23:39 PM
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD16.573,8216.673,8616.831,22
CAD16.937,7517.091,5717.322,03
CHF21.973,6422.128,5422.337,39
DKK-3.069,143.167,03
EUR23.069,8723.139,2923.404,43
GBP31.511,9831.734,1232.033,61
HKD2.739,022.758,332.795,52
INR-336,95351,19
JPY177,70179,49181,18
KRW-17,7321,70
KWD-70.703,9572.958,96
MYR-5.814,765.893,16
NOK-2.648,372.732,84
RUB-338,39414,17
SAR-5.568,595.921,29
SEK-2.462,322.525,65
SGD15.456,0215.564,9715.838,07
THB647,23647,23674,58
USD21.495,0021.495,0021.555,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

Giá vàngGiá vàng

Cập nhật lúc: 08:09:14 AM - 28/03/2015
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh35.23035.330Vàng SJC 1L
31.83032.130Vàng nhẫn SJC 99,99
5p,1c,2c,5c
31.23032.130Vàng nữ trang 99,99%
30.91231.812Vàng nữ trang 99%
22.75024.250Vàng nữ trang 75%
17.38418.884Vàng nữ trang 58,3%
12.05013.550Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội35.23035.350Vàng SJC
Đà Nẵng35.23035.350Vàng SJC
Nha Trang35.22035.350Vàng SJC
Cà Mau35.23035.350Vàng SJC
Buôn Ma Thuột35.22035.350Vàng SJC
Bình Phước35.20035.360Vàng SJC
Huế35.23035.350Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo

Thị trường chứng khoán

HoSTC HaSTC
TCKhớp lệnh+/-
GiáKL


Nguồn VNE - thông tin tham khảo

 
Quay lại trang trướcThảo luận bài viết này trên Diễn đàn BuaxXua.vn
Chia sẻ lên Zing MeLưu vào FacebookLưu vào Bookmarks của GoogleLưu vào Bookmarks của Yahoo!