Hướng dẫn cách làm - Hình ảnh minh họa - Phim hướng dẫnThời tiết - Tỉ giá - Thông tin thời tiết - Tỉ giá - Chứng khoán

Tháng 04 - 2015
25
Thứ Bảy
Không tin vào chính mình tức là bạn đã thất bại một nửa trước khi bắt đầu

Thời tiết hiện tại

Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ


Cập nhật lúc: 4/25/2015 8:24:12 AM
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD16.620,5116.720,8417.012,00
CAD17.389,1717.547,0917.924,20
CHF22.279,4022.436,4622.827,16
DKK-3.085,503.209,07
EUR23.213,4623.283,3123.688,76
GBP32.276,6532.504,1833.070,19
HKD2.737,082.756,372.815,60
INR-331,00347,71
JPY178,11179,91183,05
KRW-19,9020,25
KWD-70.316,8873.132,86
MYR-5.963,666.091,83
NOK-2.725,842.835,00
RUB-384,46474,27
SAR-5.563,905.963,05
SEK-2.459,912.543,12
SGD15.919,1716.031,3916.375,93
THB647,27647,27679,96
USD21.560,0021.560,0021.620,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

Giá vàngGiá vàng

Cập nhật lúc: 08:21:31 AM - 25/04/2015
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh34.95035.050Vàng SJC 1L
31.55031.850Vàng nhẫn SJC 99,99
5p,1c,2c,5c
31.05031.850Vàng nữ trang 99,99%
30.73531.535Vàng nữ trang 99%
22.64024.040Vàng nữ trang 75%
17.32018.720Vàng nữ trang 58,3%
12.03313.433Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội34.95035.070Vàng SJC
Đà Nẵng34.95035.070Vàng SJC
Nha Trang34.94035.070Vàng SJC
Cà Mau34.95035.070Vàng SJC
Buôn Ma Thuột34.94035.070Vàng SJC
Bình Phước34.92035.080Vàng SJC
Huế34.95035.070Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo

Thị trường chứng khoán

HoSTC HaSTC
TCKhớp lệnh+/-
GiáKL


Nguồn VNE - thông tin tham khảo

 
Quay lại trang trướcThảo luận bài viết này trên Diễn đàn BuaxXua.vn
Chia sẻ lên Zing MeLưu vào FacebookLưu vào Bookmarks của GoogleLưu vào Bookmarks của Yahoo!