Hướng dẫn cách làm - Hình ảnh minh họa - Phim hướng dẫnThời tiết - Tỉ giá - Thông tin thời tiết - Tỉ giá - Chứng khoán

Tháng 04 - 2014
21
Thứ Hai
Mỗi ngày là một món quà mà cuộc sống đã ban tặng cho chúng ta

Thời tiết hiện tại

Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ


Cập nhật lúc: 4/21/2014 8:56:38 AM
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD19.459,4719.576,9319.783,06
CAD18.860,4619.031,7519.270,64
CHF23.576,0823.742,2824.040,30
DKK-3.864,513.944,45
EUR28.930,7229.017,7729.264,71
GBP35.023,6435.270,5335.570,68
HKD2.680,152.699,042.743,88
INR-343,03357,20
JPY202,59204,64206,80
KRW-18,4922,61
KWD-74.275,0375.811,46
MYR-6.465,986.547,15
NOK-3.490,333.562,53
RUB-538,69658,71
SAR-5.461,055.801,60
SEK-3.171,523.224,20
SGD16.589,0416.705,9816.983,48
THB642,88642,88669,43
USD21.080,0021.080,0021.120,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

Giá vàngGiá vàng

Cập nhật lúc: 09:17:54 AM - 21/04/2014
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh35.31035.370Vàng SJC 1L
33.57033.870Vàng nhẫn SJC 99,99
5p,1c,2c,5c
33.17033.870Vàng nữ trang 99,99%
32.83533.535Vàng nữ trang 99%
24.15525.555Vàng nữ trang 75%
18.49819.898Vàng nữ trang 58,3%
12.87514.275Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội35.31035.390Vàng SJC
Đà Nẵng35.31035.390Vàng SJC
Nha Trang35.30035.390Vàng SJC
Cà Mau35.31035.390Vàng SJC
Buôn Ma Thuột35.30035.390Vàng SJC
Bình Phước35.28035.400Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo

Thị trường chứng khoán

HoSTC HaSTC
TCKhớp lệnh+/-
GiáKL


Nguồn VNE - Thông tin tham khảo

 
Quay lại trang trướcThảo luận bài viết này trên Diễn đàn BuaxXua.vn
Chia sẻ lên Zing MeLưu vào FacebookLưu vào Bookmarks của GoogleLưu vào Bookmarks của Yahoo!