Hướng dẫn cách làm - Hình ảnh minh họa - Phim hướng dẫnThời tiết - Tỉ giá - Thông tin thời tiết - Tỉ giá - Chứng khoán

Tháng 10 - 2014
31
Thứ Sáu
Điều quan trọng không phải vị trí ta đang đứng mà ở hướng ta đang đi

Thời tiết hiện tại

Tỉ giá ngoại tệTỉ giá ngoại tệ


Cập nhật lúc: 10/31/2014 2:15:31 PM
Đơn vị tính: đồng
Mã NTMuaChuyển khoảnBán
AUD18.539,2918.651,2018.818,69
CAD18.692,8918.862,6519.108,32
CHF21.890,4622.044,7722.331,89
DKK-3.539,153.650,37
EUR26.555,8926.635,8026.874,99
GBP33.599,6933.836,5534.140,41
HKD2.707,242.726,322.761,83
INR-339,57353,76
JPY188,88190,79192,50
KRW-18,1122,16
KWD-72.385,7274.660,49
MYR-6.423,566.507,22
NOK-3.121,653.219,75
RUB-464,26567,96
SAR-5.504,595.850,58
SEK-2.857,272.929,43
SGD16.352,0216.467,2916.748,63
THB641,04641,04667,83
USD21.250,0021.250,0021.300,00
Nguồn: VCB - Thông tin tham khảo

Giá vàngGiá vàng

Cập nhật lúc: 02:22:38 PM - 31/10/2014
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Thành phốmuaBánloại vàng
Hồ Chí Minh35.29035.410Vàng SJC 1L
31.26031.560Vàng nhẫn SJC 99,99
5p,1c,2c,5c
30.66031.560Vàng nữ trang 99,99%
30.34831.248Vàng nữ trang 99%
22.32223.822Vàng nữ trang 75%
17.05118.551Vàng nữ trang 58,3%
11.81213.312Vàng nữ trang 41,7%
Hà Nội35.29035.430Vàng SJC
Đà Nẵng35.29035.430Vàng SJC
Nha Trang35.28035.430Vàng SJC
Cà Mau35.29035.430Vàng SJC
Buôn Ma Thuột35.28035.430Vàng SJC
Bình Phước35.26035.440Vàng SJC
Nguồn: SJC - Thông tin tham khảo

Thị trường chứng khoán

HoSTC HaSTC
TCKhớp lệnh+/-
GiáKL


Nguồn VNE - thông tin tham khảo

 
Quay lại trang trướcThảo luận bài viết này trên Diễn đàn BuaxXua.vn
Chia sẻ lên Zing MeLưu vào FacebookLưu vào Bookmarks của GoogleLưu vào Bookmarks của Yahoo!